Hannover 96
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

Hannover 96 vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 2, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
HDI-Arena, Hannover
Trọng tài
Marco Fritz, Germany
Phong độ
LLWWD Hannover 96
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 31' L. Maina · I. Bebou 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Brekalo D. Ginczek
  4. 46' J. Zamora E. Rexhbecaj
  5. 62' William
  6. 62' I. Bebou11m 2-0
  7. 65' Matthias Ostrzolek
  8. 70' Michael Esser
  9. 70' M. Albornoz N. Sarenren-Bazee
  10. 74' Walace
  11. 74' H. Weydandt L. Maina
  12. 82' 2-1 W. Weghorst11m
  13. 87' G. Haraguchi B. Wood
  14. 88' Waldemar Anton
  15. 90' John Brooks
  16. FT2-1

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Breitenreiter
  1. 23M. Esser 8.1
  2. 22M. Ostrzolek 6.5
  3. 4J. Korb 6.9
  4. 2J. Elez 7.2
  5. 31W. Anton 6.9
  6. 6M. Bakalorz 6.4
  7. 37N. Sarenren-Bazee ▼ 70' 6.4
  8. 8Walace 6.4
  9. 40L. Maina ▼ 74' 7.1
  10. 17B. Wood ▼ 87' 7.0
  11. 13I. Bebou 7.9

Dự bị 7

  1. 3M. Albornoz ▲ 70' 5.2
  2. 26H. Weydandt ▲ 74' 6.6
  3. 10G. Haraguchi ▲ 87' 6.5
  4. 1P. Tschauner
  5. 18I. Fossum
  6. 28K. Wimmer
  7. 35F. Muslija
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Labbadia
  1. 1K. Casteels 6.5
  2. 15J. Roussillon 7.1
  3. 32M. Tisserand 6.6
  4. 25J. Brooks 6.6
  5. 13Y. Gerhardt 7.2
  6. 2William 6.6
  7. 10Y. Mallı 6.7
  8. 27M. Arnold 7.1
  9. 37E. Rexhbecaj ▼ 46' 6.5
  10. 33D. Ginczek ▼ 46' 6.6
  11. 9W. Weghorst 7.6

Dự bị 7

  1. 7J. Brekalo ▲ 46' 7.9
  2. 29J. Zamora ▲ 46' 7.1
  3. 3P. Verhaegh
  4. 8R. Steffen
  5. 12P. Pervan
  6. 17F. Uduokhai
  7. 31R. Knoche

Thống kê

043
520
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm19
4Trúng đích9
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
228Chuyền bóng533
157Chuyền chính xác435
69%Chính xác chuyền82%

So sánh

36Trận đấu37
37Ghi được65
73Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu