Hannover 96 vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 0-1 VfL Wolfsburg tại 2. Bundesliga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 1, hòa 0, VfL Wolfsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- DWDWD VfL Wolfsburg
- HT0-0
- 46' ▲ R. Glatzel ▼ F. Hornby
- 62' ▲ I. Okon ▼ B. Tomiak
- 62' ▲ B. Kallman ▼ L. Gindorf
- 62' ▲ B. Pichler ▼ M. Bundu
- 66' ▲ J. Adjetey ▼ M. Svanberg
- 69' Jonas Adjei Adjetey
- 74' ▲ M. Arnold ▼ Y. Gerhardt
- 74' ▲ K. Shiogai ▼ M. Damar
- 81' Vinícius Souza
- 86' Jean Hugonet
- 87' 0-1 F. Reese11m
- 89' ▲ H. Matsuda ▼ K. Oudenne
- 89' ▲ K. Fischer ▼ J. Maehle
- 90'+1 ▲ T. Etcibasi ▼ B. Allgeier
- FT0-1
Đội hình
- 30L. Weinkauf
- 17B. Allgeier ▼ 90'
- 3B. Tomiak ▼ 62'
- 4J. Hugonet
- 33M. Neubauer
- 23S. T. Thordarson
- 10M. Hartel
- 8W. Taibi
- 7M. Bundu ▼ 62'
- 25L. Gindorf ▼ 62'
- 29K. Oudenne ▼ 89'
Dự bị 9
- 1P. Loretz
- 20I. Okon ▲ 62'
- 19W. Kokolo
- 13F. Roggow
- 27H. Matsuda ▲ 89'
- 14H. Chakroun
- 9B. Kallman ▲ 62'
- 11B. Pichler ▲ 62'
- 28T. Etcibasi ▲ 90'
- 30J. Zielinski
- 21J. Maehle ▼ 89'
- 32M. Svanberg ▼ 66'
- 6H. Wahl
- 37E. Rexhbecaj
- 26S. Kumbedi
- 31Y. Gerhardt ▼ 74'
- 5Vini Souza
- 20M. Damar ▼ 74'
- 11F. Reese
- 10F. Hornby ▼ 46'
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 2K. Fischer ▲ 89'
- 22M. Angely
- 18J. Adjetey ▲ 66'
- 27M. Arnold ▲ 74'
- 8B. Dardai
- 19R. Glatzel ▲ 46'
- 23A. Besio
- 7K. Shiogai ▲ 74'
Thống kê
01⚑8
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm18
2Trúng đích7
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
8Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
465Chuyền bóng438
371Chuyền chính xác343
80%Chính xác chuyền78%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu9
19Ghi được27
8Thủng lưới14
2.71Bàn thắng mỗi trận3
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai13