VfL Wolfsburg
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hannover 96

VfL Wolfsburg vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 3-1 Hannover 96 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 6, hòa 2, Hannover 96 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
Benjamin Cortus, Germany
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LLWWD Hannover 96
  1. 13' Renato Steffen
  2. 20' Nicolai Müller
  3. 30' 0-1 H. Weydandt · L. Maina
  4. 32' R. Steffen · J. Guilavogui 1-1
  5. HT1-1
  6. 62' D. Ginczek J. Brekalo
  7. 70' F. Muslija N. Müller
  8. 71' R. Steffen · D. Ginczek 2-1
  9. 77' Y. Mallı R. Steffen
  10. 78' J. Roussillon · Y. Mallı 3-1
  11. 79' S. Soto M. Bakalorz
  12. 84' Kevin Wimmer
  13. 85' F. Klaus A. Mehmedi
  14. FT3-1

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Labbadia
  1. 12P. Pervan 6.7
  2. 31R. Knoche 7.5
  3. 15J. Roussillon 7.9
  4. 25J. Brooks 7.0
  5. 2William 8.3
  6. 14A. Mehmedi ▼ 85' 6.0
  7. 23J. Guilavogui 7.1
  8. 8R. Steffen ⚽2 ▼ 77' 8.0
  9. 7J. Brekalo ▼ 62' 6.6
  10. 37E. Rexhbecaj 7.0
  11. 9W. Weghorst 6.7

Dự bị 7

  1. 33D. Ginczek ▲ 62' 7.1
  2. 10Y. Mallı ▲ 77' 6.8
  3. 11F. Klaus ▲ 85' 6.5
  4. 3P. Verhaegh
  5. 17F. Uduokhai
  6. 32M. Tisserand
  7. 36P. Menzel
Hannover 96 Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: T. Doll
  1. 23M. Esser 6.1
  2. 25O. Sorg 6.6
  3. 4J. Korb 6.2
  4. 28K. Wimmer 6.4
  5. 31W. Anton 6.3
  6. 27P. Schwegler 6.7
  7. 6M. Bakalorz ▼ 79' 6.7
  8. 21N. Müller ▼ 70' 6.2
  9. 10G. Haraguchi 6.6
  10. 26H. Weydandt 7.3
  11. 40L. Maina 6.6

Dự bị 7

  1. 35F. Muslija ▲ 70' 6.6
  2. 16S. Soto ▲ 79' 6.6
  3. 18I. Fossum
  4. 5Felipe
  5. 22M. Ostrzolek
  6. 33U. Bech
  7. 19S. Sahin-Radlinger

Thống kê

019
220
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
498Chuyền bóng317
413Chuyền chính xác239
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

37Trận đấu36
65Ghi được37
51Thủng lưới73
1.76Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu