FC Augsburg vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 1, FC St. Pauli thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- DLLDW FC St. Pauli
- 29' Marius Wolf
- 32' 0-1 D. Sinani11m
- 41' M. Gregoritsch · A. Claude-Maurice 1-1
- 44' Robin Fellhauer
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Keitel ▼ Arthur Chaves
- 59' M. Gregoritsch · A. Claude-Maurice 2-1
- 60' ▲ A. Kade ▼ F. Rieder
- 63' ▲ M. Kaars ▼ D. Sinani
- 63' ▲ M. Pereira Lage ▼ R. Jones
- 69' Noahkai Banks
- 71' ▲ J. Irvine ▼ J. Fujita
- 77' ▲ C. Zesiger ▼ E. Rexhbecaj
- 77' ▲ M. Pedersen ▼ M. Wolf
- 84' ▲ S. Essende ▼ M. Gregoritsch
- 84' ▲ A. Ceesay ▼ M. Saliakas
- 90'+1 James Sands
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.7
- 34Arthur Chaves ▼ 46' 8.0
- 31K. Schlotterbeck 7.9
- 40N. Banks 7.3
- 19R. Fellhauer 6.5
- 4H. Massengo 7.2
- 8E. Rexhbecaj ▼ 77' 6.7
- 27M. Wolf ▼ 77' 5.9
- 32F. Rieder ▼ 60' 6.2
- 20A. Claude-Maurice ⇢2 7.9
- 38M. Gregoritsch ⚽2 ▼ 84' 8.9
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 16C. Zesiger ▲ 77' 6.6
- 3M. Pedersen ▲ 77' 6.9
- 36M. Komur
- 30A. Kade ▲ 60' 6.2
- 14Y. Keitel ▲ 46' 6.9
- 21R. Ribeiro
- 11I. Gharbi
- 9S. Essende ▲ 84' 6.5
- 22N. Vasilj 7.2
- 15T. Ando 7.2
- 8E. Smith 6.3
- 3K. Mets 7.0
- 2M. Saliakas ▼ 84' 7.2
- 20M. Rasmussen 6.7
- 6J. Sands 6.7
- 11A. Pyrka 6.6
- 10D. Sinani ⚽ ▼ 63' 6.9
- 16J. Fujita ▼ 71' 6.7
- 26R. Jones ▼ 63' 5.9
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 14F. Stevens
- 21L. Ritzka
- 23L. Oppie
- 34J. Robatsch
- 7J. Irvine ▲ 71' 6.7
- 9A. Ceesay ▲ 84' 6.5
- 19M. Kaars ▲ 63' 6.2
- 28M. Pereira Lage ▲ 63' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm17
6Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
417Chuyền bóng526
323Chuyền chính xác429
77%Chính xác chuyền82%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
58Ghi được51
72Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai23