FC St. Pauli vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 2-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 1, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Phong độ
- DLLDW FC St. Pauli
- LWWWD FC Augsburg
- 16' 0-1 F. Rieder · H. Massengo
- 36' Arkadiusz Pyrka
- 40' Elvis Rexhbeçaj
- 43' Andreas Hountondji
- 45'+5 ▲ R. Fellhauer ▼ K. Jakic
- 45' A. Hountondji 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Saliakas ▼ A. Pyrka
- 46' ▲ M. Kaars ▼ A. Hountondji
- 63' Elias Saad
- 67' Chrislain Matsima
- 69' ▲ A. Claude-Maurice ▼ E. Saad
- 69' ▲ P. Tietz ▼ M. Wolf
- 75' ▲ L. Ritzka ▼ A. Dzwigala
- 76' Robin Fellhauer
- 77' D. Sinani 2-1
- 84' ▲ I. Gharbi ▼ F. Rieder
- 84' ▲ A. Dardari ▼ H. Massengo
- 88' ▲ O. Afolayan ▼ M. Pereira Lage
- 90'+3 ▲ C. Metcalfe ▼ D. Sinani
- FT2-1
Đội hình
- 22N. Vasilj 6.9
- 5H. Wahl 6.9
- 8E. Smith 7.3
- 25A. Dzwigala ▼ 75' 6.9
- 11A. Pyrka ▼ 46' 6.2
- 6J. Sands 7.3
- 16J. Fujita 6.5
- 23L. Oppie 6.2
- 10D. Sinani ⚽ ▼ 90' 7.9
- 27A. Hountondji ⚽ ▼ 46' 5.9
- 28M. Pereira Lage ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 34J. Robatsch
- 21L. Ritzka ▲ 75' 6.6
- 2M. Saliakas ▲ 46' 7.2
- 24C. Metcalfe ▲ 90'
- 20E. Ahlstrand
- 7J. Irvine
- 19M. Kaars ▲ 46' 6.6
- 17O. Afolayan ▲ 88'
- 1F. Dahmen 7.3
- 5C. Matsima 6.6
- 6J. Gouweleeuw 6.3
- 16C. Zesiger 6.9
- 27M. Wolf ▼ 69' 6.5
- 17K. Jakic ▼ 45' 6.6
- 4H. Massengo ⇢ ▼ 84' 7.3
- 8E. Rexhbecaj 6.3
- 32F. Rieder ⚽ ▼ 84' 7.5
- 26E. Saad ▼ 69' 7.2
- 36M. Komur 6.6
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 40N. Banks
- 10A. Maier
- 11I. Gharbi ▲ 84' 6.3
- 20A. Claude-Maurice ▲ 69' 6.5
- 21P. Tietz ▲ 69' 6.2
- 28A. Dardari ▲ 84' 6.3
- 19R. Fellhauer ▲ 45' 5.9
Thống kê
01⚑3
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
546Chuyền bóng419
438Chuyền chính xác336
80%Chính xác chuyền80%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
51Ghi được58
71Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai31