FC St. Pauli
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

FC St. Pauli vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 1, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Phong độ
DLLDW FC St. Pauli
LWWWD FC Augsburg
  1. 17' N. Banksphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Maier E. Rexhbeçaj
  4. 60' Dimitrios Giannoulis
  5. 61' O. Afolayan M. Guilavogui
  6. 61' P. Tietz S. Essende
  7. 67' Johannes Eggestein
  8. 70' Noahkai Banks
  9. 70' R. Gumny M. Wolf
  10. 70' M. Kömür F. Onyeka
  11. 79' S. Mounié N. Banks
  12. 80' D. Sinani J. Eggestein
  13. 80' S. Van der Heyden M. Saliakas
  14. 83' 1-1 M. Kömür · D. Giannoulis
  15. 88' E. Saad N. Weißhaupt
  16. 90'+1 Robert Gumny
  17. FT1-1

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Blessin
  1. 22N. Vasilj 6.2
  2. 5H. Wahl 6.3
  3. 8E. Smith 7.2
  4. 4D. Nemeth 6.9
  5. 2M. Saliakas ▼ 80' 7.2
  6. 7J. Irvine 6.7
  7. 6J. Sands 6.6
  8. 23P. Treu 7.5
  9. 29M. Guilavogui ▼ 61' 7.2
  10. 11J. Eggestein ▼ 80' 6.7
  11. 13N. Weißhaupt ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 17O. Afolayan ▲ 61' 6.7
  2. 10D. Sinani ▲ 80' 6.7
  3. 44S. Van der Heyden ▲ 80' 6.3
  4. 26E. Saad ▲ 88' 6.6
  5. 16C. Boukhalfa
  6. 25A. Dźwigała
  7. 1B. Voll
  8. 9A. Ceesay
  9. 18S. Banks
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.6
  2. 5C. Matsima 7.3
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 40N. Banks ▼ 79' 6.5
  5. 11M. Wolf ▼ 70' 6.3
  6. 19F. Onyeka ▼ 70' 6.7
  7. 17K. Jakić 6.9
  8. 13D. Giannoulis 6.9
  9. 8E. Rexhbeçaj ▼ 46' 6.6
  10. 20A. Claude-Maurice 6.6
  11. 9S. Essende ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 46' 6.6
  2. 21P. Tietz ▲ 61' 6.3
  3. 2R. Gumny ▲ 70' 6.2
  4. 36M. Kömür ▲ 70' 7.3
  5. 15S. Mounié ▲ 79' 6.6
  6. 22N. Labrović
  7. 31K. Schlotterbeck
  8. 3M. Pedersen
  9. 24F. Jensen

Thống kê

013
130
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm2
1Trúng đích1
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
3Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
419Chuyền bóng524
324Chuyền chính xác438
77%Chính xác chuyền84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu45
45Ghi được65
53Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu