FC Augsburg
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Pauli

FC Augsburg vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-1 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 1, FC St. Pauli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
DLLDW FC St. Pauli
  1. 5' Morgan Guilavogui
  2. 22' Lars Ritzka
  3. 34' O. Afolayan M. Guilavogui
  4. 39' Samuel Essende
  5. HT0-0
  6. 46' E. Saad R. Wagner
  7. 46' M. Saliakas L. Ritzka
  8. 47' M. Wolf 1-0
  9. 58' Elvis Rexhbeçaj
  10. 61' M. Pedersen M. Wolf
  11. 62' Dimitrios Giannoulis
  12. 62' P. Tietz R. Vargas
  13. 66' P. Tietz · F. Onyeka 2-0
  14. 74' 2-1 C. Boukhalfa · E. Saad
  15. 78' Y. Kabadayı S. Essende
  16. 83' H. Koudossou D. Giannoulis
  17. 83' A. Maier F. Onyeka
  18. 84' A. Albers J. Eggestein
  19. 89' A. Dźwigała C. Boukhalfa
  20. 90'+4 Phillip Tietz
  21. 90'+4 Karol Mets
  22. 90'+6 Y. Kabadayı 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 7.2
  2. 23M. Bauer 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 31K. Schlotterbeck 7.3
  5. 11M. Wolf ▼ 61' 7.9
  6. 19F. Onyeka ▼ 83' 7.9
  7. 17K. Jakić 7.9
  8. 13D. Giannoulis ▼ 83' 6.7
  9. 8E. Rexhbeçaj 6.9
  10. 16R. Vargas ▼ 62' 7.2
  11. 9S. Essende ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 3M. Pedersen ▲ 61' 6.3
  2. 21P. Tietz ▲ 62' 7.2
  3. 7Y. Kabadayı ▲ 78' 7.7
  4. 44H. Koudossou ▲ 83' 6.9
  5. 10A. Maier ▲ 83' 6.5
  6. 20A. Claude-Maurice
  7. 18T. Breithaupt
  8. 5C. Matsima
  9. 1F. Dahmen
FC St. Pauli Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Blessin
  1. 22N. Vasilj 7.0
  2. 5H. Wahl 6.3
  3. 8E. Smith 8.3
  4. 3K. Mets 6.5
  5. 23P. Treu 6.3
  6. 39R. Wagner ▼ 46' 6.7
  7. 7J. Irvine 6.5
  8. 16C. Boukhalfa ▼ 89' 7.2
  9. 21L. Ritzka ▼ 46' 6.3
  10. 11J. Eggestein ▼ 84' 6.2
  11. 29M. Guilavogui ▼ 34' 6.9

Dự bị 9

  1. 17O. Afolayan ▲ 34' 6.6
  2. 26E. Saad ▲ 46' 7.3
  3. 2M. Saliakas ▲ 46' 6.3
  4. 19A. Albers ▲ 84' 6.7
  5. 25A. Dźwigała ▲ 89' 6.3
  6. 18S. Banks
  7. 1B. Voll
  8. 4D. Nemeth
  9. 10D. Sinani

Thống kê

047
730
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm11
9Trúng đích3
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
315Chuyền bóng436
235Chuyền chính xác343
75%Chính xác chuyền79%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu42
65Ghi được45
60Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu