Bayer Leverkusen vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-1 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, FC St. Pauli thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- BayArena, Bayer Leverkusen
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- DLLDW FC St. Pauli
- 6' F. Wirtz · G. Xhaka 1-0
- 21' J. Tah · Aleix García 2-0
- 28' Piero Hincapié
- 37' Morgan Guilavogui
- 45' Nathan Tella
- HT2-0
- 60' ▲ J. Frimpong ▼ E. Palacios
- 75' Manolis Saliakas
- 79' ▲ M. Terrier ▼ F. Wirtz
- 79' ▲ J. Belocian ▼ Álex Grimaldo
- 79' ▲ D. Sinani ▼ C. Boukhalfa
- 82' ▲ E. Ahlstrand ▼ O. Afolayan
- 84' 2-1 M. Guilavogui · D. Sinani
- 87' ▲ R. Andrich ▼ N. Tella
- 89' ▲ L. Ritzka ▼ M. Saliakas
- 89' ▲ A. Albers ▼ J. Eggestein
- 89' ▲ A. Dźwigała ▼ D. Nemeth
- 90'+3 Adam Dźwigała
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Hrádecký 6.9
- 12E. Tapsoba 6.3
- 4J. Tah ⚽ 7.2
- 3P. Hincapié 6.6
- 13Arthur 6.3
- 25E. Palacios ▼ 60' 7.0
- 34G. Xhaka ⇢ 7.5
- 24Aleix García ⇢ 7.9
- 20Álex Grimaldo ▼ 79' 6.9
- 19N. Tella ▼ 87' 6.3
- 10F. Wirtz ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 9
- 30J. Frimpong ▲ 60' 6.3
- 11M. Terrier ▲ 79' 6.9
- 44J. Belocian ▲ 79' 6.2
- 8R. Andrich ▲ 87' 6.7
- 29A. Stepanov
- 47K. Alajbegović
- 23N. Mukiele
- 40F. Onyeka
- 17M. Kovář
- 22N. Vasilj 6.2
- 5H. Wahl 7.2
- 8E. Smith 6.7
- 4D. Nemeth ▼ 89' 6.6
- 2M. Saliakas ▼ 89' 6.3
- 7J. Irvine 6.6
- 16C. Boukhalfa ▼ 79' 6.3
- 23P. Treu 6.9
- 29M. Guilavogui ⚽ 6.6
- 11J. Eggestein ▼ 89' 7.2
- 17O. Afolayan ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 10D. Sinani ▲ 79' 7.0
- 20E. Ahlstrand ▲ 82' 6.5
- 21L. Ritzka ▲ 89'
- 19A. Albers ▲ 89'
- 25A. Dźwigała ▲ 89'
- 42M. Schmitz
- 33Maurides
- 32E. Oelschlägel
- 14F. Stevens
Thống kê
01⚑7
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
662Chuyền bóng385
587Chuyền chính xác310
89%Chính xác chuyền81%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu42
108Ghi được45
70Thủng lưới53
1.96Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai23