SC Paderborn 07 vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: SC Paderborn 07 2-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Paderborn 07 thắng 0, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Phong độ
- DWDLL SC Paderborn 07
- WWWWW Borussia Dortmund
- 12' 0-1 P. Aubameyang · E. Durm
- 35' ▲ M. Heinloth ▼ U. Hünemeier
- 45'+1 0-2 M. Reus · P. Aubameyang
- HT0-2
- 46' ▲ E. Kachunga ▼ I. Ouali
- 58' ▲ K. Großkreutz ▼ S. Kagawa
- 60' L. Rupp · M. Bakalorz 1-2
- 67' ▲ M. Jojić ▼ M. Reus
- 81' ▲ M. Sağlık ▼ F. Hartherz
- 81' M. Sağlık · S. Koc 2-2
- 87' ▲ A. Ramos ▼ H. Mkhitaryan
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Kruse
- 2U. Hünemeier ▼ 35'
- 13C. Strohdiek
- 3Rafa
- 26F. Hartherz ▼ 81'
- 8M. Vrančić
- 27I. Ouali ▼ 46'
- 30S. Koc
- 6M. Bakalorz
- 11M. Stoppelkamp
- 4L. Rupp
Dự bị 7
- 22M. Heinloth ▲ 35'
- 15E. Kachunga ▲ 46'
- 10M. Sağlık ▲ 81'
- 17A. Meha
- 5P. Ziegler
- 33D. Lück
- 9S. Kutschke
- 1R. Weidenfeller
- 26Ł. Piszczek
- 4N. Subotić
- 37E. Durm
- 28M. Ginter
- 5S. Kehl
- 7S. Kagawa ▼ 58'
- 10H. Mkhitaryan ▼ 87'
- 11M. Reus ▼ 67'
- 8I. Gündogan
- 17P. Aubameyang
Dự bị 7
- 19K. Großkreutz ▲ 58'
- 14M. Jojić ▲ 67'
- 20A. Ramos ▲ 87'
- 9C. Immobile
- 22M. Langerak
- 47J. Stankovič
- 29M. Schmelzer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 18 | +62 | 79 | |
| 2 | 34 | 72 - 38 | +34 | 69 | |
| 3 | 34 | 53 - 26 | +27 | 66 | |
| 4 | 34 | 62 - 37 | +25 | 61 | |
| 5 | 34 | 43 - 43 | 0 | 49 | |
| 6 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 47 - 42 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 49 - 55 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 56 - 62 | -6 | 43 | |
| 10 | 34 | 50 - 65 | -15 | 43 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 40 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 56 | -16 | 37 | |
| 14 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 50 | -25 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 18 | 34 | 31 - 65 | -34 | 31 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu49
32Ghi được79
67Thủng lưới59
0.91Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai44