FC Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 3-1 Eintracht Braunschweig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 6, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 17' L. Goretzka · M. Meyer 1-0
- 41' ▲ O. Ademi ▼ M. Pfitzner
- HT1-0
- 53' ▲ O. Elabdellaoui ▼ K. Bellarabi
- 66' K. Huntelaar 2-0
- 71' ▲ C. Obasi ▼ M. Meyer
- 74' ▲ D. Vrančić ▼ D. Kumbela
- 80' ▲ A. Annan ▼ J. Draxler
- 81' 2-1 B. Kessel · O. Elabdellaoui
- 88' ▲ Á. Szalai ▼ K. Huntelaar
- 90'+4 Á. Szalai 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Fährmann
- 2T. Hoogland
- 32J. Matip
- 24K. Ayhan
- 6S. Kolašinac
- 9K. Boateng
- 33R. Neustädter
- 10J. Draxler ▼ 80'
- 8L. Goretzka
- 7M. Meyer ▼ 71'
- 25K. Huntelaar ▼ 88'
Dự bị 7
- 19C. Obasi ▲ 71'
- 40A. Annan ▲ 80'
- 28Á. Szalai ▲ 88'
- 26D. Erdmann
- 31P. Max
- 34T. Hildebrand
- 35M. Sobottka
- 26D. Davari
- 5B. Kessel
- 25Marcel Correia
- 3E. Bičakčić
- 11J. Hochscheidt
- 31M. Pfitzner ▼ 41'
- 24T. Perthel
- 15N. Theuerkauf
- 10M. Boland
- 38K. Bellarabi ▼ 53'
- 12D. Kumbela ▼ 74'
Dự bị 7
- 9O. Ademi ▲ 41'
- 14O. Elabdellaoui ▲ 53'
- 6D. Vrančić ▲ 74'
- 7H. Nielsen
- 8D. Dogan
- 17K. Kratz
- 35B. Later
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 94 - 23 | +71 | 90 | |
| 2 | 34 | 80 - 38 | +42 | 71 | |
| 3 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 60 - 41 | +19 | 61 | |
| 5 | 34 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 6 | 34 | 59 - 43 | +16 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 54 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 47 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 72 - 70 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 46 - 59 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 42 - 66 | -24 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 57 | -17 | 36 | |
| 14 | 34 | 43 - 61 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 49 - 62 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 51 - 75 | -24 | 27 | |
| 17 | 34 | 37 - 70 | -33 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu35
81Ghi được30
65Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai21