FC Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 1-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 6, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 36' A. Aouchiche 1-0
- 45' Dejan Ljubičić
- HT1-0
- 46' ▲ E. Yardimci ▼ J. Mijatovic
- 66' ▲ E. Dzeko ▼ D. Ljubicic
- 66' ▲ V. Becker ▼ M. N'Diaye
- 66' ▲ R. Heusser ▼ F. Kaufmann
- 70' Robin Heußer
- 72' ▲ N. Katic ▼ M. Ayhan
- 78' ▲ A. Opoku ▼ F. Alidou
- 81' ▲ C. Antwi-Adjei ▼ M. Sylla
- 81' ▲ A. Gantenbein ▼ A. Aouchiche
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Karius 7.2
- 5T. Becker 7.7
- 43M. Ayhan ▼ 72' 7.0
- 4H. Kurucay 8.9
- 16M. N'Diaye ▼ 66' 7.6
- 23S. El-Faouzi 6.9
- 6R. Schallenberg 6.9
- 24A. Aouchiche ⚽ ▼ 81' 8.2
- 21D. Ljubicic ▼ 66' 6.3
- 9M. Sylla ▼ 81' 5.9
- 19K. Karaman 7.0
Dự bị 9
- 22K. Muller
- 10E. Dzeko ▲ 66' 6.7
- 14J. Bachmann
- 25N. Katic ▲ 72' 7.0
- 18C. Antwi-Adjei ▲ 81' 6.5
- 3D. Leonard
- 17A. Gantenbein ▲ 81' 6.7
- 7C. Gomis
- 33V. Becker ▲ 66' 6.6
- 1R. Hoffmann 7.2
- 8M. Aydin 7.0
- 21K. Ehlers 6.2
- 4A. Hoti 6.6
- 22F. Di Michele Sanchez 6.7
- 6F. Flick 6.5
- 7F. Kaufmann ▼ 66' 6.2
- 20L. Tempelmann 6.7
- 44J. Gomez 6.9
- 11J. Mijatovic ▼ 46' 6.5
- 10F. Alidou ▼ 78' 6.0
Dự bị 9
- 33M. Rajkovacic
- 19L. Bell Bell
- 30R. Heusser ▲ 66' 6.7
- 17A. Opoku ▲ 78' 6.3
- 29L. Frenkert
- 37S. Raebiger
- 25G. Ranos
- 15M. Marie
- 9E. Yardimci ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑410
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị9
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
707Chuyền bóng321
605Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền71%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu42
68Ghi được55
46Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28