FC Schalke 04
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

FC Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 1-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 6, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 20
Sân vận động
Arena AufSchalke, Gelsenkirchen
Phong độ
LWLDW FC Schalke 04
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. HT0-0
  2. 54' Niklas Tauer
  3. 61' K. Karaman · D. Murkin 1-0
  4. 62' T. Mohr D. Churlinov
  5. 62' K. Topp S. Terodde
  6. 64' Blendi Idrizi
  7. 65' Keke Topp
  8. 67' F. Krüger J. Gómez
  9. 67' Þ. Helgason N. Tauer
  10. 77' A. Ujah R. Krauße
  11. 81' Florian Krüger
  12. 83' D. Latza B. Idrizi
  13. 87' S. Griesbeck H. Kuruçay
  14. 87' S. Sané R. Philippe
  15. 90'+2 B. Lasme K. Karaman
  16. FT1-0

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: K. Geraerts
  1. 32M. Müller 7.2
  2. 41H. Matriciani 7.2
  3. 26T. Kalas 7.3
  4. 35M. Kamiński 7.3
  5. 5D. Murkin 7.2
  6. 7P. Seguin 7.6
  7. 6R. Schallenberg 7.3
  8. 18B. Idrizi ▼ 83' 7.5
  9. 23D. Churlinov ▼ 62' 6.9
  10. 19K. Karaman ▼ 90' 7.6
  11. 9S. Terodde ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 29T. Mohr ▲ 62' 6.6
  2. 42K. Topp ▲ 62' 6.3
  3. 8D. Latza ▲ 83' 6.7
  4. 11B. Lasme ▲ 90'
  5. 21B. Soppy
  6. 25T. Baumgartl
  7. 24D. Drexler
  8. 2T. Ouwejan
  9. 1R. Fährmann
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Scherning
  1. 1R. Hoffmann 8.0
  2. 5R. Ivanov 7.2
  3. 6E. Bičakčić 7.3
  4. 29H. Kuruçay ▼ 87' 7.0
  5. 18M. Rittmüller 6.9
  6. 37F. Kaufmann 6.6
  7. 39R. Krauße ▼ 77' 6.5
  8. 8N. Tauer ▼ 67' 6.6
  9. 19A. Donkor 6.6
  10. 9R. Philippe ▼ 87' 6.9
  11. 44J. Gómez ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 10F. Krüger ▲ 67' 6.5
  2. 20Þ. Helgason ▲ 67' 7.2
  3. 14A. Ujah ▲ 77' 6.3
  4. 33S. Griesbeck ▲ 87' 6.3
  5. 24S. Sané ▲ 87' 6.5
  6. 4J. Nikolaou
  7. 7M. Multhaup
  8. 23D. Wiebe
  9. 13T. Casali

Thống kê

023
520
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
478Chuyền bóng464
383Chuyền chính xác360
80%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

47Trận đấu48
79Ghi được62
76Thủng lưới71
1.68Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu