FC Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 5-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 6, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LLLLD Eintracht Braunschweig
- 9' T. Mohr · J. Heekeren 1-0
- 25' M. Sylla 2-0
- 32' 2-1 K. Ehlers · S. Köhler
- 39' Rayan Philippe
- HT2-1
- 46' ▲ L. Szabó ▼ S. Raebiger
- 51' Kenan Karaman
- 58' ▲ F. Di Michele Sanchez ▼ L. Bell Bell
- 68' ▲ A. Donkor ▼ M. Aydın
- 68' ▲ M. Kamiński ▼ J. Bachmann
- 68' ▲ E. Højlund ▼ T. Mohr
- 69' Marcin Kamiński
- 73' K. Karaman · R. Schallenberg 3-1
- 77' ▲ C. Conteh ▼ K. Ehlers
- 77' ▲ W. Ould-Chikh ▼ F. Kaufmann
- 78' Walid Ould-Chikh
- 82' M. Sylla · P. Seguin 4-1
- 83' K. Karaman 5-1
- 86' ▲ R. Ivanov ▼ R. Philippe
- 88' ▲ S. Polter ▼ K. Karaman
- 88' ▲ I. Cissé ▼ T. Kalas
- FT5-1
Đội hình
- 28J. Heekeren ⇢ 7.9
- 17A. Gantenbein 6.9
- 26T. Kalas ▼ 88' 7.0
- 6R. Schallenberg ⇢ 7.3
- 5D. Murkin 6.5
- 7P. Seguin ⇢ 8.2
- 14J. Bachmann ▼ 68' 6.9
- 23M. Aydın ▼ 68' 6.7
- 19K. Karaman ⚽2 ▼ 88' 7.7
- 29T. Mohr ⚽ ▼ 68' 7.3
- 9M. Sylla ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 30A. Donkor ▲ 68' 6.3
- 35M. Kamiński ▲ 68' 6.7
- 15E. Højlund ▲ 68' 6.7
- 40S. Polter ▲ 88'
- 22I. Cissé ▲ 88'
- 21M. Wasinski
- 1R. Hoffmann
- 2F. Sánchez ▲ 58'
- 41H. Matriciani
- 1L. Grill 5.6
- 21K. Ehlers ⚽ ▼ 77' 7.2
- 6E. Bičakčić 6.2
- 4J. Nikolaou 6.3
- 25S. Ba 6.3
- 7F. Kaufmann ▼ 77' 6.7
- 27S. Köhler ⇢ 7.3
- 37S. Raebiger ▼ 46' 6.9
- 19L. Bell Bell ▼ 58' 6.9
- 44J. Gómez 7.2
- 9R. Philippe ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 11L. Szabó ▲ 46' 6.7
- 22F. Di Michele Sanchez ▲ 58' 5.9
- 32C. Conteh ▲ 77' 6.9
- 10W. Ould-Chikh ▲ 77' 6.5
- 5R. Ivanov ▲ 86' 6.9
- 39R. Krauße
- 18M. Rittmüller
- 8N. Tauer
- 34J. Duda
Thống kê
02⚑3
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm11
8Trúng đích6
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
414Chuyền bóng326
336Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu49
74Ghi được78
76Thủng lưới80
1.64Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai35