Stuttgart II vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-3 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 1, hòa 0, FC Viktoria Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LWDWL FC Viktoria Köln
- 36' Yanik Spalt
- 45' 0-1 M. Herwerthphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Catovic ▼ Y. Spalt
- 50' O. Rolke 1-1
- 53' 1-2 A. Prokopenko · K. Jakob
- 57' ▲ Y. Tonye ▼ A. Prokopenko
- 57' ▲ N. Maboulou ▼ N. H. Castelle
- 60' ▲ E. Yigit ▼ J. Luers
- 60' ▲ D. Nothnagel ▼ M. Herwerth
- 61' 1-3 D. Otto · Y. Tonye
- 70' Dominik Nothnagel
- 71' Alexander Groiss
- 74' ▲ N. Jahn ▼ T. Duman
- 74' ▲ M. Pledl ▼ L. M. Wolf
- 76' ▲ L. Berreth ▼ J. Majchrzak
- 77' ▲ K. Speidel ▼ N. Sessa
- 79' Ertugrul Yigit
- 88' ▲ E. B. Gueye ▼ K. Jakob
- FT1-3
Đội hình
- 1J. von der Felsen
- 37D. Preu
- 6A. Groiss
- 4M. Herwerth ▼ 60'
- 8Y. Spalt ▼ 46'
- 17A. Janjic
- 10N. Sessa ▼ 77'
- 30J. Majchrzak ▼ 76'
- 18J. Luers ▼ 60'
- 27J. Malanga
- 11O. Rolke
Dự bị 9
- 22J. Bock
- 5M. Catovic ▲ 46'
- 7L. Penna
- 14M. Tsigkas
- 19E. Yigit ▲ 60'
- K. Speidel ▲ 77'
- 29D. Nothnagel ▲ 60'
- 31V. Stange
- 34L. Berreth ▲ 76'
- 1A. Schulz
- 19M. Sponsel
- 6T. Eisenhuth
- 18T. Kloss
- 26K. Jakob ▼ 88'
- 8T. Duman ▼ 74'
- 20N. Swider
- 30A. Prokopenko ▼ 57'
- 44N. H. Castelle ▼ 57'
- 21L. M. Wolf ▼ 74'
- 10D. Otto
Dự bị 9
- 12D. Wyciok
- Y. Tonye ▲ 57'
- 40J. Sachse
- 11E. B. Gueye ▲ 88'
- 16N. Jahn ▲ 74'
- 17M. Pledl ▲ 74'
- 22V. Boboy
- 24J. Amann
- 37N. Maboulou ▲ 57'
Thống kê
04
00
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 3 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 14 - 7 | +7 | 9 | |
| 3 | 4 | 11 - 8 | +3 | 8 | |
| 4 | 4 | 8 - 5 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 6 | |
| 8 | 4 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 10 | 4 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 12 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 8 | -6 | 2 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu11
13Ghi được27
8Thủng lưới19
1.86Bàn thắng mỗi trận2.45
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai17