FC Viktoria Köln
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stuttgart II

FC Viktoria Köln vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 4, hòa 0, Stuttgart II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 26
Sân vận động
Sportpark Höhenberg, Köln
Phong độ
LWDWL FC Viktoria Köln
LWLLW Stuttgart II
  1. 31' M. Ouro-Tagba J. Diehl
  2. HT0-0
  3. 52' Meiko Sponsel
  4. 58' Maximilian Herwerth 
  5. 62' M. Sponsel · D. Otto 1-0
  6. 63' A. Groiss M. Herwerth
  7. 63' K. Fressle M. Sankoh
  8. 63' N. Sessa L. Penna
  9. 77' T. Eisenhuth T. Kloss
  10. 77' R. Velasco L. Munst
  11. 77' J. Sachse D. Otto
  12. 83' F. Ronstadt M. Sponsel
  13. 83' J. Luers C. Olivier
  14. 84' J. Sachse · B. Zank 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 27A. Schulz 7.3
  2. 19M. Sponsel ▼ 83' 7.9
  3. 22V. Boboy 6.6
  4. 2L. Dietz 6.9
  5. 18T. Kloss ▼ 77' 7.0
  6. 7S. Handle 7.7
  7. 21L. M. Wolf 7.5
  8. 8F. Engelhardt 6.6
  9. 5L. Munst ▼ 77' 7.3
  10. 23B. Zank 6.6
  11. 10D. Otto ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 40D. Richter
  2. 3J. Agyekum
  3. 6T. Eisenhuth ▲ 77' 6.9
  4. 11R. Velasco ▲ 77' 7.0
  5. 29L. Popp
  6. 34F. Ronstadt ▲ 83' 6.2
  7. 39F. Albers
  8. 16J. Sachse ▲ 77' 7.3
  9. 41S. Kozuki
Stuttgart II Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 7.3
  2. 24C. Olivier ▼ 83' 6.3
  3. 4M. Herwerth ▼ 63' 6.0
  4. 29D. Nothnagel 7.3
  5. 31N. Darvich 7.0
  6. 8S. Di Benedetto 6.9
  7. 5M. Catovic 6.9
  8. 7L. Penna ▼ 63' 6.5
  9. 23Y. Spalt 7.2
  10. 26J. Diehl ▼ 31' 6.5
  11. 44M. Sankoh ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 6A. Groiss ▲ 63' 6.3
  3. 13T. Kohler
  4. 19K. Fressle ▲ 63' 6.7
  5. 39N. Jatta
  6. 18J. Luers ▲ 83' 6.3
  7. 10N. Sessa ▲ 63' 6.6
  8. 17A. Nankishi
  9. 27M. Ouro-Tagba ▲ 31' 6.7

Thống kê

014
210
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
284Chuyền bóng526
226Chuyền chính xác437
80%Chính xác chuyền83%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
67Ghi được68
81Thủng lưới82
1.37Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu