Stuttgart II vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-2 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 1, hòa 0, FC Viktoria Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LWDWL FC Viktoria Köln
- 9' L. Ulrich 1-0
- 13' 1-1 S. El Mala · S. Güler
- 33' Tobias Eisenhuth
- 42' Benjamin Boakye
- HT1-1
- 46' ▲ F. Engelhardt ▼ T. Eisenhuth
- 64' 1-2 S. Güler · N. May
- 67' ▲ S. Di Benedetto ▼ M. Ćatović
- 68' ▲ M. Glück ▼ K. Amaniampong
- 71' ▲ R. Velasco ▼ D. Bogićević
- 72' ▲ Sidny Cabral ▼ N. May
- 72' ▲ L. Lobinger ▼ S. Güler
- 74' ▲ A. Azevedo ▼ L. Reichardt
- 74' ▲ W. Faghir ▼ Jarzinho Malanga
- 85' ▲ T. Kastanaras ▼ M. Sankoh
- 87' Robin Velasco
- 89' ▲ K. Schulz ▼ S. El Mala
- 90'+4 Samuele Di Benedetto
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Seimen 6.6
- 11B. Boakye 7.2
- 2K. Amaniampong ▼ 68' 6.2
- 6A. Groiß 6.7
- 29D. Nothnagel 6.9
- 20L. Reichardt ▼ 74' 6.3
- 30N. Sessa 8.0
- 49M. Ćatović ▼ 67' 6.3
- 27Jarzinho Malanga ▼ 74' 6.7
- 44M. Sankoh ▼ 85' 6.3
- 10L. Ulrich ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 8S. Di Benedetto ▲ 67' 6.9
- 4M. Glück ▲ 68' 6.9
- 39A. Azevedo ▲ 74' 6.3
- 46W. Faghir ▲ 74' 7.0
- 9T. Kastanaras ▲ 85' 6.6
- 33F. Böhmker
- 13L. Münst
- 37M. Herwerth
- 35L. Mack
- 1Dudu 7.5
- 7S. Handle 6.7
- 35Z. Keita 6.6
- 2L. Dietz 7.5
- 33J. Sticker 6.2
- 8D. Bogićević ▼ 71' 6.3
- 14E. Lofolomo 6.6
- 37N. May ⇢ ▼ 72' 7.3
- 21T. Eisenhuth ▼ 46' 6.2
- 30S. Güler ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.3
- 22S. El Mala ⚽ ▼ 89' 8.2
Dự bị 9
- 16F. Engelhardt ▲ 46' 6.5
- 11R. Velasco ▲ 71' 6.9
- 5Sidny Cabral ▲ 72' 6.5
- 9L. Lobinger ▲ 72' 6.6
- 3K. Schulz ▲ 89'
- 24K. Rauhut
- 15C. Greger
- 13L. de Meester
- 6P. Pöpperl
Thống kê
02⚑4
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm18
7Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
4Phạt góc8
3Việt vị3
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
373Chuyền bóng356
316Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền81%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
64Ghi được67
74Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai42