FC Viktoria Köln vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 4, hòa 0, Stuttgart II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- LWLLW Stuttgart II
- 1' Kaden Amaniampong
- 13' S. El Mala 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Meyer ▼ K. Amaniampong
- 46' ▲ L. Mack ▼ L. Reichardt
- 49' Lars Dietz
- 65' ▲ T. Kastanaras ▼ L. Münst
- 65' ▲ J. Diehl ▼ B. Boakye
- 73' Christopher Olivier
- 73' ▲ N. May ▼ S. El Mala
- 73' ▲ Sidny Cabral ▼ S. Handle
- 76' ▲ A. Groiß ▼ C. Olivier
- 77' ▲ K. Schulz ▼ F. Engelhardt
- 83' ▲ S. Güler ▼ L. Lobinger
- 85' Christoph Greger
- 90'+4 Sidny Lopes Cabral
- 90'+3 Justin Diehl
- 90'+6 S. Güler · B. Henning 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Dudu 7.3
- 7S. Handle ▼ 73' 6.9
- 2L. Dietz 6.9
- 15C. Greger 7.3
- 33J. Sticker 6.6
- 14E. Lofolomo 7.6
- 16F. Engelhardt ▼ 77' 6.9
- 10A. Vrenezi 7.6
- 6B. Henning ⇢ 7.3
- 22S. El Mala ⚽ ▼ 73' 7.3
- 9L. Lobinger ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 37N. May ▲ 73' 6.3
- 5Sidny Cabral ▲ 73' 6.3
- 3K. Schulz ▲ 77' 6.3
- 30S. Güler ⚽ ▲ 83' 7.5
- 4K. Pytlik
- 42M. El Mala
- 23M. Fritz
- 13L. de Meester
- 24K. Rauhut
- 1D. Seimen 6.9
- 4M. Glück 6.9
- 29D. Nothnagel 6.6
- 20L. Reichardt ▼ 46' 6.7
- 2K. Amaniampong ▼ 46' 6.5
- 13L. Münst ▼ 65' 6.6
- 24C. Olivier ▼ 76' 6.3
- 8S. Di Benedetto 6.9
- 11B. Boakye ▼ 65' 6.9
- 27J. Malanga 6.7
- 46W. Faghir 6.2
Dự bị 9
- 16L. Meyer ▲ 46' 6.3
- 35L. Mack ▲ 46' 6.9
- 9T. Kastanaras ▲ 65' 6.3
- 26J. Diehl ▲ 65' 6.3
- 6A. Groiß ▲ 76' 6.2
- 25D. Tritschler
- 33F. Böhmker
- 15L. Simnica
- 30N. Sessa
Thống kê
03⚑6
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị0
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
401Chuyền bóng433
324Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền81%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
67Ghi được64
57Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai28