SC Preußen Münster vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 1-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 1, hòa 3, FC Ingolstadt 04 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWD SC Preußen Münster
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 22' R. Johansson 1-0
- 27' 1-1 E. Gul · O. Ugondu
- HT1-1
- 46' ▲ T. Paetow ▼ L. Zeller
- 46' ▲ A. Tikvic ▼ T. Dietrich
- 49' J. Scholz
- 62' ▲ J. Ganda ▼ O. Ugondu
- 70' W. Adeh
- 75' ▲ M. Schulz ▼ M. Ndikom
- 77' ▲ L. Rosenlocher ▼ K. Bennetts
- 77' ▲ O. Drakulic ▼ L. Lokotsch
- 81' ▲ O. Vilhelmsson ▼ F. Higl
- 84' ▲ M. Plath ▼ V. Sapina
- 84' ▲ Y. Deichmann ▼ E. Gul
- 87' ▲ S. Althaus ▼ W. Adeh
- FT1-1
Đội hình
- 26M. Behrens
- 5L. Zeller ▼ 46'
- 24N. Koulis
- 3T. Dietrich ▼ 46'
- 2L. Kolbe
- 21R. Preissinger
- 6W. Adeh ▼ 87'
- 14C. Makridis
- 28M. Ndikom ▼ 75'
- 33F. Higl ▼ 81'
- 20R. Johansson
Dự bị 9
- 38M. Harsmann
- 16T. Paetow ▲ 46'
- 4A. Tikvic ▲ 46'
- 36N. Varelmann
- 44S. Althaus ▲ 87'
- 29L. Tasov
- 19M. Demirhan
- 30M. Schulz ▲ 75'
- 11O. Vilhelmsson ▲ 81'
- 47D. Klein
- 6G. Antzoulas
- 32S. Lorenz
- 15J. Scholz
- 33D. Sekulovic
- 41V. Sapina ▼ 84'
- 18K. Bennetts ▼ 77'
- 5E. Gul ▼ 84'
- 8F. Carlsen
- 17O. Ugondu ▼ 62'
- 13L. Lokotsch ▼ 77'
Dự bị 9
- 1M. Ponath
- 4E. Decker
- 7Seo Jong-min
- 11S. Durakov
- 14M. Plath ▲ 84'
- 16J. Ganda ▲ 62'
- 19L. Rosenlocher ▲ 77'
- 20Y. Deichmann ▲ 84'
- 30O. Drakulic ▲ 77'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 11 | |
| 5 | 6 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 6 | 6 | 17 - 11 | +6 | 10 | |
| 7 | 6 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 10 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | 5 - 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 10 - 13 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 15 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 | |
| 16 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 17 | 6 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 19 | 6 | 9 - 12 | -3 | 4 | |
| 20 | 6 | 10 - 14 | -4 | 4 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
22Ghi được11
16Thủng lưới13
2.2Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai4