FC Ingolstadt 04 vs SC Preußen Münster
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 3-2 SC Preußen Münster tại 3. Liga, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 1, hòa 3, SC Preußen Münster thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- P. Kessel
- Phong độ
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- LLWWD SC Preußen Münster
- 18' 0-1 L. Schnellbacher
- 24' 0-2 M. Litka · P. Hoffmann
- 27' ▲ P. Kurzweg ▼ G. Büch
- 27' F. Kaya · S. Kutschke 1-2
- 34' Michael Heinloth
- 39' Robin Krausse
- HT1-2
- 60' M. Gaus · D. Eckert 2-2
- 69' ▲ C. Elva ▼ M. Gaus
- 78' ▲ R. Dadaşov ▼ M. Litka
- 79' ▲ F. Bilbija ▼ F. Kaya
- 84' ▲ N. Heidemann ▼ P. Hoffmann
- 85' T. Schröck · C. Elva 3-2
- 87' ▲ J. Grodowski ▼ K. Pires-Rodrigues
- FT3-2
Đội hình
- 24F. Buntic
- 19M. Gaus ▼ 69'
- 5N. Antonitsch
- 17M. Heinloth
- 38G. Büch ▼ 27'
- 21T. Schröck
- 23R. Krauße
- 6M. Thalhammer
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert
- 9F. Kaya ▼ 79'
Dự bị 7
- 16P. Kurzweg ▲ 27'
- 14C. Elva ▲ 69'
- 35F. Bilbija ▲ 79'
- 4B. Paulsen
- 27T. Keller
- 1M. Knaller
- 10M. Beister
- 1O. Schnitzler
- 5J. Schauerte
- 13O. Kittner
- 3A. Rossipal
- 22O. Erdogan
- 10K. Pires-Rodrigues ▼ 87'
- 6N. Brandenburger
- 20P. Hoffmann ▼ 84'
- 24L. Schnellbacher
- 8M. Litka ▼ 78'
- 21H. Mörschel
Dự bị 7
- 9R. Dadaşov ▲ 78'
- 33N. Heidemann ▲ 84'
- 27J. Grodowski ▲ 87'
- 11N. Mekonnen
- 18D. Klann
- 15S. Scherder
- 19M. Prinz
Thống kê
02⚑11
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích5
11Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
64Ghi được49
43Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28