SC Preußen Münster vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 0-0 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 13 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 1, hòa 3, FC Ingolstadt 04 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- Preußen-Stadion, Münster
- Trọng tài
- S. Waschitzki
- Phong độ
- LLWWD SC Preußen Münster
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 39' ▲ L. Cueto ▼ P. Hoffmann
- HT0-0
- 53' ▲ P. Kurzweg ▼ T. Keller
- 62' ▲ C. Elva ▼ D. Eckert
- 62' ▲ F. Kaya ▼ M. Wolfram
- 64' J. Lohmannsroben
- 69' ▲ J. Grodowski ▼ L. Schnellbacher
- 69' ▲ A. Rossipal ▼ N. Heidemann
- 75' T. Schrock
- 79' ▲ H. Mörschel ▼ K. Pires-Rodrigues
- 83' S. Kutschke
- 90'+1 ▲ J. Kotzke ▼ R. Krauße
- FT0-0
Đội hình
- 35M. Schulze-Niehues
- 5J. Schauerte
- 15S. Scherder
- 26O. Steurer
- 33N. Heidemann ▼ 69'
- 22O. Erdogan
- 10K. Pires-Rodrigues ▼ 79'
- 17J. Löhmannsröben
- 20P. Hoffmann ▼ 39'
- 24L. Schnellbacher ▼ 69'
- 7S. Özcan
Dự bị 7
- 37L. Cueto ▲ 39'
- 27J. Grodowski ▲ 69'
- 3A. Rossipal ▲ 69'
- 21H. Mörschel ▲ 79'
- 25F. Wagner
- 8M. Litka
- 1O. Schnitzler
- 24F. Buntic
- 4B. Paulsen
- 5N. Antonitsch
- 17M. Heinloth
- 27T. Keller ▼ 53'
- 21T. Schröck
- 23R. Krauße ▼ 90'
- 8M. Wolfram ▼ 62'
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert ▼ 62'
- 35F. Bilbija
Dự bị 7
- 16P. Kurzweg ▲ 53'
- 14C. Elva ▲ 62'
- 9F. Kaya ▲ 62'
- 25J. Kotzke ▲ 90'
- 20J. Hawkins
- 1M. Knaller
- 37P. Sussek
Thống kê
01⚑7
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích4
7Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
49Ghi được64
62Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai35