SG Sonnenhof Grossaspach vs Fortuna Köln
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 1-0 Fortuna Köln tại 3. Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 3, Fortuna Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- DWDDL Fortuna Köln
- 15' Nico Thier
- 17' Antonis Aidonis
- 21' Volkan Çeliktaş
- 33' L. Maier · L. Molinari 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Majetic ▼ T. Geerkens
- 60' ▲ B. Broger ▼ N. Thier
- 60' ▲ E. Wirtz ▼ H. Al Ghaddioui
- 66' ▲ R. Garcia ▼
- 71' Romeo Aigbekaen
- 72' ▲ L. Stoppel ▼ N. Pollex
- 78' ▲ F. Eisele ▼ T. Rossmann
- 83' ▲ T. Bornemann ▼ G. Strauch
- 86' ▲ L. Maier ▼ M. F. Fass
- 86' ▲ C. Mistl ▼ E. Rahn
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Reule
- 8E. Rahn ▼ 86'
- 15A. Aidonis
- 25A. Nuraj
- 21L. Molinari
- 27L. Maier
- 5V. Celiktas
- 16M. Kunde
- 18N. Pollex ▼ 72'
- 9M. F. Fass ▼ 86'
- 11T. Rossmann ▼ 78'
Dự bị 9
- 33T. Schulz
- 36M. Gashi
- 20L. Maier ▲ 86'
- 19M. Uhl
- 6C. Mistl ▲ 86'
- 10L. Stoppel ▲ 72'
- 23F. Eisele ▲ 78'
- 7D. Hajdini
- 37L. Schurer
- 1L. Winkler
- 27K. Brechmann
- 15D. Al-Azzawe
- 5S. Funger
- 22R. Afamefuna
- 11G. Strauch ▼ 83'
- 7N. Thier ▼ 60'
- 20A. Stanilewicz
- 6T. Geerkens ▼ 46'
- 18H. Al Ghaddioui ▼ 60'
- 30R. Aigbekaen
Dự bị 9
- 25B. Zich
- 3M. Fischer
- 2K. Krumme
- 31N. Telle
- 38B. Broger ▲ 60'
- 8L. Majetic ▲ 46'
- 19T. Bornemann ▲ 83'
- 10R. Garcia ▲ 66'
- 9E. Wirtz ▲ 60'
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 11 | |
| 5 | 6 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 6 | 6 | 17 - 11 | +6 | 10 | |
| 7 | 6 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 10 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | 5 - 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 10 - 13 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 15 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 | |
| 16 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 17 | 6 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 19 | 6 | 9 - 12 | -3 | 4 | |
| 20 | 6 | 10 - 14 | -4 | 4 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
22Ghi được15
18Thủng lưới11
1.83Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8