SG Sonnenhof Grossaspach
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fortuna Köln

SG Sonnenhof Grossaspach vs Fortuna Köln

Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 1-1 Fortuna Köln tại 3. Liga, 5 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 3, Fortuna Köln thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 29
Sân vận động
mechatronik Arena, Aspach
Phong độ
DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
LDWDD Fortuna Köln
  1. 3' T. Röttger 1-0
  2. 4' 1-1 F. Hörnig
  3. HT1-1
  4. 46' B. Renneke S. Binakaj
  5. 60' M. Kessel Cauly
  6. 74' J. Rahn H. Dahmani
  7. 74' P. Breier T. Röttger
  8. FT1-1

Đội hình

SG Sonnenhof Grossaspach
  1. 1C. Gäng
  2. 25K. Gehring
  3. 35J. Leist
  4. 15F. Vecchione
  5. 18T. Röttger ▼ 74'
  6. 22D. Hägele
  7. 7S. Binakaj ▼ 46'
  8. 20M. Rizzi
  9. 11M. Dittgen
  10. 24J. Lorch
  11. 31T. Rühle

Dự bị 7

  1. 14B. Renneke ▲ 46'
  2. 9P. Breier ▲ 74'
  3. 23R. Ngankam
  4. 34N. Jüllich
  5. 5R. Schuster
  6. 27D. Kienast
  7. 16B. Spasojevic
Fortuna Köln
  1. 1A. Poggenborg
  2. 3D. Flottmann
  3. 22F. Hörnig
  4. 2T. Fink
  5. 4Boné Uaferro
  6. 29A. Glockner
  7. 34K. Andersen
  8. 28L. Bender
  9. 30H. Dahmani ▼ 74'
  10. 18Cauly ▼ 60'
  11. 10J. Biada

Dự bị 7

  1. 7M. Kessel ▲ 60'
  2. 13J. Rahn ▲ 74'
  3. 19O. Yilmaz
  4. 16K. Kwame
  5. 11K. Bösing
  6. 6D. Engelman
  7. 23T. Boss

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dynamo Dresden
38 75 - 35 +40 78
2
Erzgebirge Aue
38 42 - 21 +21 70
3
Würzburger Kickers
38 43 - 25 +18 64
4
1. FC Magdeburg
38 49 - 37 +12 56
5
VfL Osnabrück
38 46 - 41 +5 56
6
Chemnitzer FC
38 52 - 46 +6 55
7
SG Sonnenhof Grossaspach
38 58 - 47 +11 54
8
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 50 -3 50
9
SC Preußen Münster
38 43 - 41 +2 49
10
Hansa Rostock
38 42 - 48 -6 49
11
Fortuna Köln
38 56 - 69 -13 49
12
1. FSV Mainz 05 II
38 48 - 47 +1 48
13
Hallescher FC
38 48 - 48 0 48
14
Holstein Kiel
38 44 - 47 -3 48
15
VfR Aalen
38 35 - 40 -5 44
16
SV Wehen
38 35 - 48 -13 43
17
SV Werder Bremen II
38 42 - 56 -14 43
18
Stuttgarter Kickers
38 38 - 52 -14 43
19
FC Energie Cottbus
38 32 - 52 -20 41
20
Stuttgart II
38 38 - 63 -25 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
58Ghi được56
47Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu