SG Sonnenhof Grossaspach vs Fortuna Köln
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 1-1 Fortuna Köln tại 3. Liga, 14 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 3, Fortuna Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Trọng tài
- Tim-Julian Skorczyk, Germany
- Phong độ
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- DWDDL Fortuna Köln
- -5' Moritz Hartmann
- 8' Steven Ruprecht
- 36' T. Röttger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Boné Uaferro ▼ S. Ruprecht
- 51' 1-1 O. Kurt · T. Bröker
- 58' Bernard Kyere
- 64' Hamdi Dahmani
- 65' Okan Adil Kurt
- 68' Dominik Ernst
- 75' ▲ S. Schiek ▼ D. Ernst
- 76' ▲ M. Owusu ▼ T. Röttger
- 76' ▲ M. Hartmann ▼ O. Kurt
- 83' ▲ J. Meiser ▼ D. Pelivan
- 88' Boné Uaferro
- 90' Mike Owusu
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Broll
- 25K. Gehring
- 5J. Leist
- 27M. Vitzthum
- 4K. Burger
- 18T. Röttger ▼ 76'
- 26R. Dem
- 24Y. Thermann
- 8D. Pelivan ▼ 83'
- 23P. Hercher
- 11M. Baku
Dự bị 7
- 9M. Owusu ▲ 76'
- 17J. Meiser ▲ 83'
- 7S. Binakaj
- 21M. Reule
- 28S. Mvibudulu
- 29J. Hoffmann
- 30J. Fehr
- 1N. Rehnen
- 28S. Ruprecht ▼ 46'
- 2D. Ernst ▼ 75'
- 3B. Kyere-Mensah
- 18T. Bröker
- 30H. Dahmani
- 31N. Brandenburger
- 6O. Kurt ▼ 76'
- 23M. Fritz
- 9B. Pintol
- 14M. Eberwein
Dự bị 7
- 4Boné Uaferro ▲ 46'
- 17S. Schiek ▲ 75'
- 8M. Hartmann ▲ 76'
- 13A. Koljic
- 21J. Bruhns
- 29A. Ceylan
- 34K. Andersen
Thống kê
01⚑6
⚑470
6Phạt góc4
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 76 | |
| 2 | 38 | 64 - 38 | +26 | 71 | |
| 3 | 38 | 71 - 47 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 66 | |
| 5 | 38 | 56 - 45 | +11 | 57 | |
| 6 | 38 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 52 | |
| 8 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 47 - 62 | -15 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 52 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 48 - 57 | -9 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 39 | -1 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 54 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 51 - 58 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 31 - 46 | -15 | 40 | |
| 19 | 38 | 38 - 64 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 45 - 62 | -17 | 31 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được38
39Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai18