SG Sonnenhof Grossaspach vs Fortuna Köln
Tỷ số chung cuộc: SG Sonnenhof Grossaspach 2-3 Fortuna Köln tại 3. Liga, 24 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SG Sonnenhof Grossaspach thắng 3, hòa 3, Fortuna Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Phong độ
- DLWDD SG Sonnenhof Grossaspach
- DWDDL Fortuna Köln
- 39' ▲ F. Hörnig ▼ S. Koruk
- HT0-0
- 46' ▲ P. Sohm ▼ M. Krause
- 65' 0-1 L. Bender
- 71' N. Jüllich 1-1
- 73' 1-2 H. Dahmani
- 75' ▲ D. Flottmann ▼ K. Andersen
- 80' ▲ A. Aschauer ▼ J. Landeka
- 83' 1-3 Cauly
- 85' ▲ M. Kessel ▼ Cauly
- 90' A. Aschauer 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 32K. Broll
- 19J. Landeka ▼ 80'
- 25K. Gehring
- 5J. Leist
- 18T. Röttger
- 34N. Jüllich
- 22D. Hägele
- 6M. Krause ▼ 46'
- 11M. Osei-Kwadwo
- 24J. Lorch
- 20L. Röser
Dự bị 7
- 8P. Sohm ▲ 46'
- 14A. Aschauer ▲ 80'
- 1D. Yelldell
- 7S. Binakaj
- 9A. Lechler
- 23N. Gutjahr
- 28R. Binder
- 23T. Boss
- 27C. Mimbala
- 4Boné Uaferro
- 14C. Röcker
- 6D. Engelman
- 34K. Andersen ▼ 75'
- 5M. Pazurek
- 28L. Bender
- 30H. Dahmani
- 10Cauly ▼ 85'
- 19S. Koruk ▼ 39'
Dự bị 7
- 22F. Hörnig ▲ 39'
- 3D. Flottmann ▲ 75'
- 7M. Kessel ▲ 85'
- 1A. Poggenborg
- 18M. Brasnic
- 20O. Schröder
- 38S. Alibaz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 52 - 32 | +20 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 25 | +34 | 67 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 63 | |
| 4 | 38 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 5 | 38 | 47 - 54 | -7 | 56 | |
| 6 | 38 | 46 - 43 | +3 | 54 | |
| 7 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 8 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 43 | +6 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 51 | |
| 11 | 38 | 52 - 36 | +16 | 48 | |
| 12 | 38 | 46 - 47 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 34 - 47 | -13 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 37 - 59 | -22 | 46 | |
| 17 | 38 | 32 - 48 | -16 | 45 | |
| 18 | 38 | 38 - 57 | -19 | 44 | |
| 19 | 38 | 41 - 58 | -17 | 40 | |
| 20 | 38 | 38 - 50 | -12 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
48Ghi được37
48Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai23