SSV Ulm 1846 vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 2-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 2, hòa 0, Rot-Weiss Essen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 38
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 2' 0-1 T. Musel · J. Cuber Potocnik
- 6' Max Brandt
- 10' Dennis Chessa
- 21' Lukas Mazagg
- 28' L. Roser11m 1-1
- 35' D. Chessa 2-1
- 40' 2-2 T. Musel
- HT2-2
- 46' ▲ D. Abiama ▼ J. Rios Alonso
- 52' Tobias Kraulich
- 64' ▲ M. Obuz ▼ R. Safi
- 64' ▲ M. Janssen ▼ G. Swajkowski
- 67' ▲ L. Gorlich ▼ A. El-Zein
- 67' ▲ E. Aksakal ▼ M. Brandt
- 71' Lukas Mazagg
- 71' Lukas Mazagg
- 90'+1 ▲ F. Vater ▼ B. Westermeier
- 90'+4 ▲ E. Anderson Brown ▼ N. Vukancic
- 90'+1 ▲ M. Mrden ▼ E. Loder
- 90'+4 ▲ R. Reisig ▼ K. Mizuta
- 90' 2-3 B. Huning
- FT2-3
Đội hình
- 39C. Ortag
- 8B. Westermeier ▼ 90'
- 3N. Vukancic ▼ 90'
- 14D. Dressel
- 27L. Mazagg
- 32N. Kolle
- 26A. El-Zein ▼ 67'
- 23M. Brandt ▼ 67'
- 11D. Chessa
- 9L. Roser
- 25E. Loder ▼ 90'
Dự bị 8
- 12M. Seybold
- 2L. Gorlich ▲ 67'
- 7E. Aksakal ▲ 67'
- 30F. Vater ▲ 90'
- 31B. Ehe
- 33E. Anderson Brown ▲ 90'
- 36M. Mrden ▲ 90'
- 45S. Mamba
- 1J. Golz
- 15B. Huning
- 23J. Rios Alonso ▼ 46'
- 33T. Kraulich
- 37J. Hofmann
- 39G. Swajkowski ▼ 64'
- 26T. Musel
- 2M. Kostka
- 7R. Safi ▼ 64'
- 24K. Mizuta ▼ 90'
- 9J. Cuber Potocnik
Dự bị 9
- 35F. Wienand
- 4M. Schultz
- 10M. Obuz ▲ 64'
- 11D. Abiama ▲ 46'
- 16R. Reisig ▲ 90'
- 18N. Kaiser
- 20M. Janssen ▲ 64'
- 22D. Schmidt
- 30K. Owusu
Thống kê
14
10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
56Ghi được114
86Thủng lưới79
1.22Bàn thắng mỗi trận2.33
7Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai55