Rot-Weiss Essen vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 0-2 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 2, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 17' José-Enrique Ríos Alonso
- 28' Andreas Wiegel
- HT0-0
- 59' Philipp Strompf
- 64' 0-1 D. Chessa · B. Allgeier
- 69' ▲ L. Yarbrough ▼ P. Strompf
- 69' ▲ T. Kastanaras ▼ Léo Scienza
- 72' ▲ M. Doumbouya ▼ E. Voufack
- 72' ▲ N. Kaiser ▼ T. Eisfeld
- 79' Philipp Maier
- 79' ▲ S. Voelcke ▼ I. Young
- 81' 0-2 F. Higl11m
- 83' ▲ L. Röser ▼ F. Higl
- 83' ▲ A. Ludwig ▼ M. Brandt
- 90'+3 Tom Gaal
- 90'+2 ▲ N. Jann ▼ D. Chessa
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Golz 7.3
- 7A. Wiegel 6.7
- 23J. Ríos Alonso 6.7
- 24F. Götze 6.9
- 19E. Voufack ▼ 72' 6.6
- 11M. Obuz 6.9
- 26T. Müsel 6.9
- 10T. Eisfeld ▼ 72' 7.2
- 30I. Young ▼ 79' 7.5
- 8C. Harenbrock 7.2
- 20L. Vonić 6.3
Dự bị 9
- 29M. Doumbouya ▲ 72' 6.3
- 18N. Kaiser ▲ 72' 6.6
- 2S. Voelcke ▲ 79' 6.3
- 35F. Wienand
- 3A. Manu
- 33A. Etri
- 37F. Rüth
- 16M. Kourouma
- 6B. Rother
- 39C. Ortag 7.9
- 4T. Gaal 6.9
- 5J. Reichert 7.3
- 32P. Strompf ▼ 69' 7.2
- 7B. Allgeier ⇢ 7.3
- 26P. Maier 7.3
- 23M. Brandt ▼ 83' 6.3
- 43R. Rösch 7.5
- 11D. Chessa ⚽ ▼ 90' 6.9
- 22Léo Scienza ▼ 69' 7.3
- 33F. Higl ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 25L. Yarbrough ▲ 69' 6.5
- 24T. Kastanaras ▲ 69' 6.9
- 9L. Röser ▲ 83' 6.6
- 10A. Ludwig ▲ 83' 6.6
- 21N. Jann ▲ 90'
- 1L. Otto
- 6T. Geyer
- 35J. Kudala
- 8L. Ahrend
Thống kê
02⚑4
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
430Chuyền bóng333
350Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền80%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
87Ghi được93
69Thủng lưới50
1.89Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai47