SSV Ulm 1846 vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 2-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 2, hòa 0, Rot-Weiss Essen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 18' Vinko Šapina
- 19' D. Chessa 1-0
- 27' Lukas Ahrend
- HT1-0
- 54' Johannes Reichert
- 57' Felix Götze
- 63' Cedric Harenbrock
- 68' ▲ F. Bastians ▼ A. Wiegel
- 69' ▲ L. Vonić ▼ M. Doumbouya
- 69' ▲ R. Berlinski ▼ L. Brumme
- 71' ▲ N. Jann ▼ L. Ahrend
- 72' ▲ P. Maier ▼ L. Röser
- 80' D. Chessa · R. Rösch 2-0
- 81' ▲ S. Voelcke ▼ M. Obuz
- 83' ▲ E. Voufack ▼ I. Young
- 85' ▲ F. Higl ▼ Léo Scienza
- 85' ▲ A. Ludwig ▼ M. Brandt
- 86' 2-1 V. Šapina
- 90'+3 ▲ L. Yarbrough ▼ D. Chessa
- FT2-1
Đội hình
- 39C. Ortag
- 4T. Gaal
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 7B. Allgeier
- 23M. Brandt ▼ 85'
- 8L. Ahrend ▼ 71'
- 43R. Rösch
- 11D. Chessa ▼ 90'
- 9L. Röser ▼ 72'
- 22Léo Scienza ▼ 85'
Dự bị 9
- 21N. Jann ▲ 71'
- 26P. Maier ▲ 72'
- 33F. Higl ▲ 85'
- 10A. Ludwig ▲ 85'
- 25L. Yarbrough ▲ 90'
- 31T. Rühle
- 1L. Otto
- 18L. Stoll
- 35J. Kudala
- 1J. Golz
- 7A. Wiegel ▼ 68'
- 23J. Ríos Alonso
- 24F. Götze
- 14L. Brumme ▼ 69'
- 27V. Šapina
- 30I. Young ▼ 83'
- 8C. Harenbrock
- 26T. Müsel
- 11M. Obuz ▼ 81'
- 29M. Doumbouya ▼ 69'
Dự bị 9
- 4F. Bastians ▲ 68'
- 20L. Vonić ▲ 69'
- 9R. Berlinski ▲ 69'
- 2S. Voelcke ▲ 81'
- 19E. Voufack ▲ 83'
- 35F. Wienand
- 21S. Plechaty
- 3A. Manu
- 6B. Rother
Thống kê
02⚑6
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích2
6Phạt góc6
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
93Ghi được87
50Thủng lưới69
1.9Bàn thắng mỗi trận1.89
22Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai42