Rot-Weiss Essen vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 3-2 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 2, hòa 0, SSV Ulm 1846 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 12' M. Janssen 1-0
- 22' K. Gjasula · J. Hofmann 2-0
- 26' ▲ J. Boller ▼ M. Seegert
- 32' 2-1 D. Chessa · N. Kolle
- 38' José-Enrique Ríos Alonso
- HT2-1
- 54' 2-2 E. Loder · D. Chessa
- 62' K. Mizuta 3-2
- 68' Marek Janssen
- 68' ▲ R. Safi ▼ M. Janssen
- 73' ▲ L. Brumme ▼ K. Mizuta
- 73' ▲ M. Obuz ▼ T. Musel
- 73' ▲ E. Aksakal ▼ L. Dajaku
- 73' ▲ B. Westermeier ▼ P. Besong
- 81' Klaus Gjasula
- 81' Ensar Aksakal
- 83' Niklas Kölle
- 84' ▲ G. Swajkowski ▼ T. Moustier
- 85' Jannik Hofmann
- 86' ▲ J. Etse ▼ D. Chessa
- 87' ▲ M. Scholze ▼ M. Pepic
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Golz 6.9
- 23J. Rios Alonso 6.5
- 4M. Schultz 6.9
- 33T. Kraulich 7.3
- 37J. Hofmann ⇢ 7.0
- 28T. Moustier ▼ 84' 7.2
- 8K. Gjasula ⚽ 8.2
- 19F. Bouebari 6.3
- 24K. Mizuta ⚽ ▼ 73' 7.6
- 26T. Musel ▼ 73' 6.2
- 20M. Janssen ⚽ ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 35F. Wienand
- 14L. Brumme ▲ 73' 6.2
- 2M. Kostka
- 39G. Swajkowski ▲ 84' 6.7
- 6A. Arslan
- 30K. Owusu
- 7R. Safi ▲ 68' 6.6
- 29J. Mause
- 10M. Obuz ▲ 73' 6.6
- 39C. Ortag 6.2
- 19J. Meier 6.3
- 21M. Seegert ▼ 26' 6.5
- 27L. Mazagg 7.0
- 32N. Kolle 7.0
- 14D. Dressel 7.2
- 20M. Pepic ▼ 87' 6.2
- 11D. Chessa ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.5
- 25E. Loder ⚽ 6.9
- 43L. Dajaku ⇢ ▼ 73' 7.5
- 17P. Besong ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 1M. Schmitt
- 34J. Boller ▲ 26' 6.9
- 4J. Etse ▲ 86' 6.3
- 28M. Scholze ▲ 87' 6.6
- 35D. Williams
- 7E. Aksakal ▲ 73' 6.5
- 31B. Ehe
- 36M. Mrden
- 8B. Westermeier ▲ 73' 6.7
Thống kê
04⚑8
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
8Phạt góc6
0Việt vị3
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
362Chuyền bóng430
292Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền82%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
114Ghi được56
79Thủng lưới86
2.33Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai33