Rot-Weiss Essen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Verl

Rot-Weiss Essen vs Verl

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 1-0 Verl tại 3. Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 1, hòa 2, Verl thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 37
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
LWWDW Rot-Weiss Essen
LLLLW Verl
  1. 17' Gianluca Swajkowski
  2. 20' Michel Stöcker
  3. 39' Yari Otto
  4. 42' M. Kostka L. Brumme
  5. HT0-0
  6. 51' G. Swajkowski 1-0
  7. 64' N. Kaiser J. Hofmann
  8. 64' R. Reisig G. Swajkowski
  9. 65' J. Stark J. Eze
  10. 73' A. Japaur A. Mesanovic
  11. 73' F. Wessig Y. Otto
  12. 78' Julian Stark
  13. 81' M. Obuz R. Safi
  14. 81' D. Schmidt T. Musel
  15. 84' E. Bamba M. Stocker
  16. 84' T. Knost J. Arweiler
  17. 88' Kaito Mizuta
  18. FT1-0

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz
  2. 15B. Huning
  3. 23J. Rios Alonso
  4. 33T. Kraulich
  5. 37J. Hofmann ▼ 64'
  6. 39G. Swajkowski ▼ 64'
  7. 26T. Musel ▼ 81'
  8. 14L. Brumme ▼ 42'
  9. 7R. Safi ▼ 81'
  10. 24K. Mizuta
  11. 9J. Cuber Potocnik

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 18N. Kaiser ▲ 64'
  3. 2M. Kostka ▲ 42'
  4. 4M. Schultz
  5. 30K. Owusu
  6. 16R. Reisig ▲ 64'
  7. 20M. Janssen
  8. 10M. Obuz ▲ 81'
  9. 22D. Schmidt ▲ 81'
Verl Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze
  2. 20O. Mhamdi
  3. 5M. Ens
  4. 24M. Stocker ▼ 84'
  5. 19N. Kijewski
  6. 10B. Taz
  7. 6J. Eze ▼ 65'
  8. 28Y. Otto ▼ 73'
  9. 17A. Mesanovic ▼ 73'
  10. 9J. Arweiler ▼ 84'
  11. 11M. Worner

Dự bị 6

  1. 29E. Bamba ▲ 84'
  2. 13A. Japaur ▲ 73'
  3. 21T. Knost ▲ 84'
  4. 32F. Pekruhl
  5. 7J. Stark ▲ 65'
  6. 18F. Wessig ▲ 73'

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
114Ghi được98
79Thủng lưới55
2.33Bàn thắng mỗi trận2.18
9Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu