Verl vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: Verl 1-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 4, hòa 5, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 28' Vinko Šapina
- 32' Marcel Benger
- 38' Andreas Wiegel
- HT0-0
- 59' 0-1 M. Doumbouya · C. Harenbrock
- 70' N. Sessa11m 1-1
- 78' ▲ L. Vonić ▼ M. Doumbouya
- 78' ▲ T. Eisfeld ▼ T. Müsel
- 79' ▲ B. Taz ▼ L. Lokotsch
- 89' José-Enrique Ríos Alonso
- 90'+3 ▲ P. Kammerbauer ▼ N. Nadj
- 90'+1 ▲ A. Fein ▼ Y. Otto
- 90'+3 ▲ M. Mannhardt ▼ N. Sessa
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Unbehaun 6.7
- 5T. Baack 6.9
- 16T. Paetow 7.6
- 2F. Gruber 7.0
- 24M. Stöcker 6.9
- 33N. Nadj ▼ 90' 6.9
- 23M. Benger 6.7
- 28Y. Otto ▼ 90' 7.2
- 30N. Sessa ⚽ ▼ 90' 7.2
- 13L. Lokotsch ▼ 79' 6.7
- 7M. Wolfram 7.7
Dự bị 9
- 9B. Taz ▲ 79' 6.2
- 10P. Kammerbauer ▲ 90'
- 14A. Fein ▲ 90'
- 22M. Mannhardt ▲ 90'
- 18H. Mittelstädt
- 20G. Guzy
- 25T. Müller
- 4D. Mikić
- 6B. Pernot
- 1J. Golz 8.0
- 7A. Wiegel 6.0
- 23J. Ríos Alonso 7.2
- 24F. Götze 7.0
- 14L. Brumme 7.5
- 26T. Müsel ▼ 78' 6.9
- 27V. Šapina 6.7
- 11M. Obuz 6.6
- 8C. Harenbrock ⇢ 6.9
- 30I. Young 7.2
- 29M. Doumbouya ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 9
- 20L. Vonić ▲ 78' 6.3
- 10T. Eisfeld ▲ 78' 6.2
- 35F. Wienand
- 37F. Rüth
- 6B. Rother
- 16M. Kourouma
- 2S. Voelcke
- 18N. Kaiser
- 3A. Manu
Thống kê
01⚑4
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
433Chuyền bóng377
368Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền80%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
71Ghi được87
63Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai42