TSV 1860 München vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WWLLL SSV Jahn Regensburg
- 28' S. Haugen · K. Volland 1-0
- 42' 1-1 L. Matzler · A. Fein
- 45' 1-2 P. Muller · C. Kuhlwetter
- HT1-2
- 46' ▲ R. Schifferl ▼ M. Reinthaler
- 51' ▲ E. Hottmann ▼ N. Eichinger
- 53' Felix Gebhardt
- 66' ▲ F. Dietz ▼ J. X. Posselt
- 66' ▲ R. Ziegele ▼ L. Matzler
- 72' ▲ J. Steinkotter ▼ F. Niederlechner
- 72' ▲ M. Schroter ▼ M. Rittmuller
- 81' S. Haugen · S. Althaus 2-2
- 83' Philipp Muller
- 83' ▲ P. Hobsch ▼ K. Volland
- 87' Lasse Faßmann
- 88' ▲ B. Saller ▼ A. Fein
- 90'+2 Benedikt Saller
- 90'+4 ▲ D. Dordan ▼ L. Fassmann
- FT2-2
Đội hình
- 21T. Dahne 6.5
- 33L. Fassmann ▼ 90' 6.9
- 16M. Reinthaler ▼ 46' 7.0
- 3S. Voet 6.6
- 29M. Rittmuller ▼ 72' 6.3
- 5T. Jacobsen 7.3
- 20S. Althaus ⇢ 7.2
- 27M. Pfeifer 7.2
- 31K. Volland ⇢ ▼ 83' 7.0
- 22S. Haugen ⚽2 8.3
- 7F. Niederlechner ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 2T. Danhof
- 8D. Philipp
- 9J. Steinkotter ▲ 72' 6.6
- 17M. Schroter ▲ 72' 6.3
- 23D. Dordan ▲ 90'
- 30M. Wolfram
- 34P. Hobsch ▲ 83' 6.7
- 37R. Schifferl ▲ 46' 6.9
- 1F. Gebhardt 8.0
- 37L. Wurm 7.2
- 31L. Matzler ⚽ ▼ 66' 7.3
- 33N. Seidel 6.9
- 25N. Oliveira 6.3
- 5P. Muller ⚽ 7.7
- 29A. Fein ⇢ ▼ 88' 7.3
- 26B. Bauer 7.2
- 11N. Eichinger ▼ 51' 7.3
- 30C. Kuhlwetter ⇢ 6.9
- 20J. X. Posselt ▼ 66' 6.5
Dự bị 8
- 23J. Pollersbeck
- 44B. Lottes
- 6B. Saller ▲ 88' 6.5
- 8A. Geipl
- 13F. Dietz ▲ 66' 6.5
- 14R. Ziegele ▲ 66' 6.7
- 21E. Hottmann ▲ 51' 6.3
- 27L. Hermes
Thống kê
01⚑9
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm11
9Trúng đích4
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
9Phạt góc5
6Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
480Chuyền bóng392
356Chuyền chính xác292
74%Chính xác chuyền74%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
72Ghi được71
61Thủng lưới75
1.57Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai40