SSV Jahn Regensburg vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 4-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 3, TSV 1860 München thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LDDWD TSV 1860 München
- 13' Eric Hottmann
- 32' L. Hermes · N. Eichinger 1-0
- 38' Kevin Volland
- HT1-0
- 46' ▲ F. Niederlechner ▼ K. Volland
- 46' ▲ P. Maier ▼ M. Christiansen
- 50' ▲ L. Matzler ▼ R. Ziegele
- 69' ▲ P. Muller ▼ B. Saller
- 69' ▲ O. Schonfelder ▼ S. Stolze
- 75' L. Wurm · E. Hottmann 2-0
- 76' ▲ M. Wolfram ▼ C. Lippmann
- 76' ▲ P. Hobsch ▼ D. Philipp
- 80' N. Eichinger11m 3-0
- 86' P. Muller · A. Fein 4-0
- 88' Philipp Maier
- 88' ▲ D. Galjen ▼ L. Hermes
- 88' ▲ F. Dietz ▼ A. Fein
- 90' ▲ L. Fassmann ▼ S. Voet
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Gebhardt 7.2
- 22S. Stolze ▼ 69' 7.9
- 14R. Ziegele ▼ 50' 6.9
- 4F. Strauss 7.2
- 37L. Wurm ⚽ 8.2
- 26B. Bauer 7.3
- 11N. Eichinger ⚽ ⇢ 9.2
- 6B. Saller ▼ 69' 7.3
- 29A. Fein ⇢ ▼ 88' 8.3
- 27L. Hermes ⚽ ▼ 88' 7.9
- 21E. Hottmann ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 23J. Pollersbeck
- 5P. Muller ⚽ ▲ 69' 7.3
- 7O. Schonfelder ▲ 69' 6.6
- 8A. Geipl
- 9D. Galjen ▲ 88' 6.3
- 10P. Beckhoff
- 13F. Dietz ▲ 88' 6.5
- 31L. Matzler ▲ 50' 7.0
- 33N. Seidel
- 21T. Dahne 6.3
- 25S. Dulic 6.0
- 16M. Reinthaler 7.0
- 3S. Voet ▼ 90' 5.9
- 29M. Rittmuller 7.0
- 13M. Christiansen ▼ 46' 6.9
- 5T. Jacobsen 6.6
- 41C. Lippmann ▼ 76' 6.3
- 8D. Philipp ▼ 76' 6.5
- 31K. Volland ▼ 46' 6.5
- 22S. Haugen 6.9
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 7F. Niederlechner ▲ 46' 6.7
- 9J. Steinkotter
- 20S. Althaus
- 26P. Maier ▲ 46' 6.2
- 27M. Pfeifer
- 30M. Wolfram ▲ 76' 6.3
- 33L. Fassmann ▲ 90'
- 34P. Hobsch ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm9
8Trúng đích1
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
6Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
402Chuyền bóng336
325Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền75%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
71Ghi được72
75Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai42