SSV Jahn Regensburg vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 3, hòa 3, TSV 1860 München thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- WWLLL SSV Jahn Regensburg
- WWLDD TSV 1860 München
- 42' Andreas Geipl
- HT0-0
- 49' Michael Glück
- 50' Robin Ziegele
- 53' 0-1 M. Schröter · J. Guttau
- 61' ▲ E. Huth ▼ B. Saller
- 69' ▲ J. Bauer ▼ A. Geipl
- 69' ▲ A. Nankishi ▼ E. Muteba
- 77' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ F. Lakenmacher
- 81' E. Huth · D. Kother 1-1
- 84' ▲ A. Bittroff ▼ R. Ziegele
- 84' ▲ N. Anspach ▼ D. Kother
- 87' ▲ M. Starke ▼ M. Frey
- 87' ▲ A. Vrenezi ▼ M. Schröter
- 87' ▲ S. Güler ▼ J. Guttau
- 88' Christian Viet
- 89' Tim Rieder
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Gebhardt 6.9
- 6B. Saller ▼ 61' 6.6
- 14R. Ziegele ▼ 84' 6.9
- 16L. Breunig 7.5
- 7O. Schönfelder 7.2
- 8A. Geipl ▼ 69' 6.9
- 11K. Faber 6.9
- 5R. Bulić 7.2
- 27D. Kother ⇢ ▼ 84' 7.7
- 20N. Ganaus 6.6
- 10C. Viet 6.7
Dự bị 9
- 29E. Huth ⚽ ▲ 61' 7.3
- 25J. Bauer ▲ 69' 6.9
- 13A. Bittroff ▲ 84' 7.2
- 18N. Anspach ▲ 84' 6.6
- 3B. Hein
- 21T. Eisenhuth
- 12L. Ćuk
- 4F. Ballas
- 30V. Mustafa
- 1M. Hiller 6.6
- 29K. Ludewig 7.2
- 4J. Verlaat 7.2
- 35M. Glück 7.3
- 21L. Kwadwo 6.9
- 17M. Schröter ⚽ ▼ 87' 7.7
- 6T. Rieder 6.9
- 37M. Frey ▼ 87' 6.6
- 39E. Muteba ▼ 69' 6.7
- 7J. Guttau ▼ 87' 7.0
- 19F. Lakenmacher ▼ 77' 5.9
Dự bị 9
- 14A. Nankishi ▲ 69' 6.9
- 27M. Ouro-Tagba ▲ 77' 6.2
- 8M. Starke ▲ 87' 6.5
- 10A. Vrenezi ▲ 87' 5.9
- 38S. Güler ▲ 87' 6.5
- 18T. Kloss
- 36P. Steinhart
- 15D. Richter
- 2K. Kurt
Thống kê
03⚑8
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
417Chuyền bóng283
338Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền78%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
80Ghi được47
62Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai24