1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alemannia Aachen

1. FC Saarbrücken vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 0, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
WDLWL 1. FC Saarbrücken
WDLWD Alemannia Aachen
  1. 22' Pierre Nadjombe
  2. 24' 0-1 J. Oehmichen · M. Schroers
  3. 40' Joel Bichsel
  4. HT0-1
  5. 46' G. Jung M. Wegmann
  6. 46' E. Elekwa P. Nadjombe
  7. 47' Kaan Caliskaner
  8. 51' Kaan Caliskaner
  9. 51' Kaan Caliskaner
  10. 66' R. Elongo-Yombo M. Multhaup
  11. 73' F. Torsiello M. Loune
  12. 81' F. Pick 1-1
  13. 82' S. Vasiliadis F. Pick
  14. 82' D. Baumann K. Brunker
  15. 82' A. Naifi T. Civeja
  16. 82' N. H. Castelle
  17. 86' Sebastian Vasiliadis
  18. 90'+4 R. Bormuth P. Sontheimer
  19. 90' O. Sillah M. Schroers
  20. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Argirios Giannikis
  1. 13P. Menzel 7.3
  2. 2P. Fahrner 7.0
  3. 18L. Wilhelm 6.7
  4. 27J. Bichsel 6.9
  5. 28N. Bretschneider 6.7
  6. 6P. Sontheimer ▼ 90' 7.5
  7. 23T. Civeja ▼ 82' 6.9
  8. 11M. Multhaup ▼ 66' 6.2
  9. 22K. Caliskaner 5.7
  10. 20F. Pick ▼ 82' 8.2
  11. 9K. Brunker ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Nickisch
  2. 32R. Bormuth ▲ 90'
  3. 8M. Zeitz
  4. 5E. Krahn
  5. 7C. Rizzuto
  6. 19S. Vasiliadis ▲ 82' 6.7
  7. 30D. Baumann ▲ 82' 6.6
  8. 17R. Elongo-Yombo ▲ 66' 6.6
  9. 25A. Naifi ▲ 82' 6.3
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1M. Riemann 7.7
  2. 37J. da Silva Kiala 7.7
  3. 33M. Wegmann ▼ 46' 6.3
  4. 2P. Bagalianis 7.3
  5. 29P. Nadjombe ▼ 46' 6.5
  6. 36F. Ademi 6.7
  7. 10G. Gaudino 7.3
  8. 24J. Oehmichen 7.2
  9. 11M. Loune ▼ 73' 6.9
  10. 23L. Gindorf 7.3
  11. 27M. Schroers ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 16F. Pseftis
  2. 21G. Jung ▲ 46' 6.9
  3. 30N. Winter
  4. 25L. Yarbrough
  5. 8B. Bahn
  6. 44N. H. Castelle ▲ 82' 6.9
  7. 14E. Elekwa ▲ 46' 6.2
  8. 42O. Sillah ▲ 90'
  9. 17F. Torsiello ▲ 73' 6.5

Thống kê

148
310
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
451Chuyền bóng334
383Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền84%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
58Ghi được84
67Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu