1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alemannia Aachen

1. FC Saarbrücken vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 0, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
Phong độ
WDLWL 1. FC Saarbrücken
WDLWD Alemannia Aachen
  1. 41' 0-1 S. El-Faouzi · F. Heister
  2. HT0-1
  3. 60' M. Multhaup T. Civeja
  4. 61' Gianluca Gaudino
  5. 70' Julian Günther-Schmidt
  6. 71' L. Yarbrough K. Goden
  7. 73' R. Neudecker11m 1-1
  8. 78' N. Winter F. Heister
  9. 82' T. Töpken A. Bakhat
  10. 82' A. Heinz G. Gaudino
  11. 85' T. Schumacher S. Stehle
  12. 85' E. Krahn P. Fahrner
  13. 90'+4 Patrick Sontheimer
  14. 90'+3 Saša Strujić
  15. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ziehl
  1. 13P. Menzel 7.3
  2. 2P. Fahrner ▼ 85' 7.3
  3. 17D. Becker 6.9
  4. 27J. Bichsel 6.6
  5. 7C. Rizzuto 7.5
  6. 6P. Sontheimer 7.2
  7. 31R. Neudecker 8.2
  8. 22S. Stehle ▼ 85' 6.9
  9. 23T. Civeja ▼ 60' 6.3
  10. 20J. Günther-Schmidt 6.9
  11. 9K. Brünker 6.9

Dự bị 9

  1. 11M. Multhaup ▲ 60' 6.5
  2. 33T. Schumacher ▲ 85' 6.7
  3. 5E. Krahn ▲ 85' 6.9
  4. 21C. Gourichy
  5. 4S. Sonnenberg
  6. 10K. Rabihić
  7. 1T. Paterok
  8. 8M. Zeitz
  9. 18L. Wilhelm
Alemannia Aachen Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Johnen 6.9
  2. 19F. Heister ▼ 78' 7.7
  3. 15M. Hanraths 7.7
  4. 34P. Nkoa 6.9
  5. 5S. Strujić 7.2
  6. 46G. Gaudino ▼ 82' 6.6
  7. 18S. El-Faouzi 7.7
  8. 8L. Scepanik 7.0
  9. 9B. Baxter 6.7
  10. 11K. Goden ▼ 71' 6.5
  11. 10A. Bakhat ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 25L. Yarbrough ▲ 71' 6.6
  2. 30N. Winter ▲ 78' 6.5
  3. 24T. Töpken ▲ 82' 6.3
  4. 21A. Heinz ▲ 82' 6.3
  5. 13J. Rumpf
  6. 6F. Baum
  7. 4F. Meyer
  8. 23E. Bördner
  9. 35C. Benschop

Thống kê

025
220
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
531Chuyền bóng311
421Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền69%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
78Ghi được59
58Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu