Erzgebirge Aue
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Alemannia Aachen

Erzgebirge Aue vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Phong độ
LDWWW Erzgebirge Aue
DLWDL Alemannia Aachen
  1. 10' Joel da Silva Kiala
  2. 22' Jamilu Collins
  3. 24' 0-1 L. Gindorf · M. Schroers
  4. 27' 0-2 L. Gindorf · M. Loune
  5. HT0-2
  6. 46' E. Weinhauer A. F. Ocansey V.
  7. 46' M. Clausen M. Stefaniak
  8. 46' J. Gunther-Schmidt J. Guttau
  9. 47' R. Malone · E. Weinhauer 1-2
  10. 60' L. Yarbrough J. da Silva Kiala
  11. 69' F. Ademi M. Loune
  12. 76' M. Schmid P. Fallmann
  13. 80' J. Fabisch L. Simnica
  14. 80' 1-3 P. Nadjombe · F. Ademi
  15. 83' Faton Ademi
  16. 88' S. Strujic M. Wagner
  17. 88' O. Sillah M. Schroers
  18. 88' N. H. Castelle L. Gindorf
  19. 90'+6 Jannic Ehlers
  20. FT1-3

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 1M. Mannel 6.5
  2. 11E. Uhlmann 6.6
  3. 16R. Malone 7.6
  4. 29J. Collins 6.2
  5. 5L. Simnica ▼ 80' 6.5
  6. 17P. Fallmann ▼ 76' 6.7
  7. 19J. Guttau ▼ 46' 6.9
  8. 34M. Stefaniak ▼ 46' 7.3
  9. 24J. Ehlers 6.5
  10. 45A. F. Ocansey V. ▼ 46'
  11. 15M. Bar 7.0

Dự bị 9

  1. 36M. Uhlig
  2. 7E. Weinhauer ▲ 46' 6.9
  3. 8M. Clausen ▲ 46' 7.2
  4. 9R. Bornschein
  5. 10J. Gunther-Schmidt ▲ 46' 7.0
  6. 20J. Fabisch ▲ 80' 6.7
  7. 25T. Zobel
  8. 30M. Seiffert
  9. 39M. Schmid ▲ 76' 6.5
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mersad Selimbegovic
  1. 1M. Riemann 7.3
  2. 37J. da Silva Kiala ▼ 60' 6.7
  3. 33M. Wegmann 6.3
  4. 2P. Bagalianis 7.0
  5. 29P. Nadjombe 7.3
  6. 10G. Gaudino 6.9
  7. 24J. Oehmichen 6.5
  8. 3M. Wagner ▼ 88' 6.9
  9. 11M. Loune ▼ 69' 5.9
  10. 23L. Gindorf ⚽2 ▼ 88' 8.6
  11. 27M. Schroers ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 16F. Pseftis
  2. 5S. Strujic ▲ 88' 6.2
  3. 8B. Bahn
  4. 9V. Sulejmani
  5. 14E. Elekwa
  6. 25L. Yarbrough ▲ 60' 7.0
  7. 36F. Ademi ▲ 69' 6.9
  8. 42O. Sillah ▲ 88' 6.7
  9. 44N. H. Castelle ▲ 88' 6.6

Thống kê

029
720
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
9Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
319Chuyền bóng276
237Chuyền chính xác208
74%Chính xác chuyền75%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
62Ghi được84
79Thủng lưới75
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu