Alemannia Aachen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Erzgebirge Aue

Alemannia Aachen vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-2 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 4
Sân vận động
Neuer Tivoli, Aachen
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 1' S. El-Faouzi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Kips M. Männel
  4. 46' O. Sijarić S. Seitz
  5. 46' P. Fallmann M. Burghardt
  6. 48' Soufian El-Faouzi
  7. 58' 1-1 M. Bär
  8. 63' A. Loune E. Majetschak
  9. 70' Bentley Baxter Bahn
  10. 71' Jan Luca Rumpf
  11. 78' L. Putaro K. Goden
  12. 79' L. Rosenlöcher M. Clausen
  13. 84' 1-2 M. Bär · B. Tashchy
  14. 86' T. Töpken A. Heinz
  15. 86' L. Yarbrough B. Baxter
  16. 87' U. Bapoh S. Strujić
  17. 89' I. Harnafi N. Winter
  18. FT1-2

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Johnen 6.2
  2. 30N. Winter ▼ 89' 6.0
  3. 15M. Hanraths 6.3
  4. 13J. Rumpf 6.3
  5. 4F. Meyer 6.5
  6. 5S. Strujić ▼ 87' 7.2
  7. 18S. El-Faouzi 7.9
  8. 9B. Baxter ▼ 86' 6.6
  9. 8L. Scepanik 7.6
  10. 21A. Heinz ▼ 86' 6.3
  11. 11K. Goden ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 14L. Putaro ▲ 78' 6.3
  2. 24T. Töpken ▲ 86' 6.6
  3. 25L. Yarbrough ▲ 86' 7.3
  4. 16U. Bapoh ▲ 87' 6.7
  5. 27I. Harnafi ▲ 89' 6.3
  6. 17J. Schwermann
  7. 19F. Heister
  8. 20A. Dervisevic
  9. 23E. Bördner
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dochev
  1. 1M. Männel ▼ 46' 7.2
  2. 21M. Burghardt ▼ 46' 6.5
  3. 23A. Barylla 7.2
  4. 19T. Hoffmann 7.5
  5. 26K. Jakob 6.6
  6. 13E. Majetschak ▼ 63' 7.3
  7. 10M. Pepić 6.7
  8. 8M. Clausen ▼ 79' 6.2
  9. 14B. Tashchy 6.9
  10. 7S. Seitz ▼ 46' 6.2
  11. 15M. Bär ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 25T. Kips ▲ 46' 7.6
  2. 11O. Sijarić ▲ 46' 6.9
  3. 17P. Fallmann ▲ 46' 7.2
  4. 30A. Loune ▲ 63' 6.3
  5. 29L. Rosenlöcher ▲ 79' 6.9
  6. 18W. Kallenbach
  7. 9R. Bornschein
  8. 24S. Nkansah
  9. 20J. Fabisch

Thống kê

0310
500
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm5
8Trúng đích4
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc5
3Việt vị0
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
293Chuyền bóng425
212Chuyền chính xác356
72%Chính xác chuyền84%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
59Ghi được71
60Thủng lưới85
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu