Alemannia Aachen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Erzgebirge Aue

Alemannia Aachen vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-1 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 11 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 18
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. HT0-0
  2. 49' B. Auer 1-0
  3. 59' G. Kocer M. Könnecke
  4. 61' D. Odonkor R. Yabo
  5. 64' 1-1 T. Kempe
  6. 71' M. Stiepermann S. Fardi
  7. 79' R. Strauss J. Hochscheidt
  8. 90'+2 D. Rau T. Kempe
  9. FT1-1

Đội hình

Alemannia Aachen
  1. 12B. Waterman
  2. 19S. Olajengbesi
  3. 32T. Achenbach
  4. 5T. Feisthammel
  5. 27S. Fardi ▼ 71'
  6. 2K. Falkenberg
  7. 6B. Sibum
  8. 26A. Demai
  9. 20R. Yabo ▼ 61'
  10. 29S. Radu
  11. 9B. Auer

Dự bị 7

  1. 37D. Odonkor ▲ 61'
  2. 7M. Stiepermann ▲ 71'
  3. 15K. Kratz
  4. 25M. Junglas
  5. 8A. Uludag
  6. 17T. Stehle
  7. 21T. Krumpen
Erzgebirge Aue
  1. 1M. Männel
  2. 4T. Paulus
  3. 15R. Klingbeil
  4. 6K. Schlitte
  5. 2P. le Beau
  6. 20O. Schröder
  7. 17J. Hochscheidt ▼ 79'
  8. 22M. Hensel
  9. 27T. Kempe ▼ 90'
  10. 7R. König
  11. 8M. Könnecke ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 25G. Kocer ▲ 59'
  2. 11R. Strauss ▲ 79'
  3. 21D. Rau ▲ 90'
  4. 26S. Flauder
  5. 30F. Müller
  6. 5A. Lachheb
  7. 14S. Curri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
31Ghi được35
50Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu