TSV 1860 München
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Erzgebirge Aue

TSV 1860 München vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 4, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 27
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
Phong độ
WLDDW TSV 1860 München
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 7' M. Wolfram 1-0
  2. 12' 1-1 M. Bar
  3. 19' Julian Günther-Schmidt
  4. 25' Jamilu Collins
  5. 30' Max Reinthaler
  6. HT1-1
  7. 50' S. Haugen · S. Voet 2-1
  8. 62' Ryan Malone
  9. 65' A. F. Ocansey V. J. Gunther-Schmidt
  10. 68' J. Steinkotter M. Wolfram
  11. 75' M. Clausen M. Stefaniak
  12. 81' E. Weinhauer J. Guttau
  13. 81' J. Fabisch L. Simnica
  14. 82' P. Hobsch K. Volland
  15. 82' C. Lippmann M. Rittmuller
  16. 90'+2 Pascal Fallmann
  17. 90' F. Niederlechner S. Haugen
  18. FT2-1

Đội hình

TSV 1860 München Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 21T. Dahne 7.7
  2. 2T. Danhof 6.9
  3. 37R. Schifferl 7.2
  4. 16M. Reinthaler 7.2
  5. 3S. Voet 7.5
  6. 29M. Rittmuller ▼ 82' 6.3
  7. 31K. Volland ▼ 82' 7.3
  8. 23D. Dordan 7.3
  9. 5T. Jacobsen 7.2
  10. 30M. Wolfram ▼ 68' 7.5
  11. 22S. Haugen ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 4J. Verlaat
  3. 7F. Niederlechner ▲ 90'
  4. 9J. Steinkotter ▲ 68' 6.5
  5. 17M. Schroter
  6. 33L. Fassmann
  7. 34P. Hobsch ▲ 82' 6.3
  8. 41C. Lippmann ▲ 82' 7.0
  9. 44L. Husic
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 1M. Mannel 6.7
  2. 11E. Uhlmann 6.7
  3. 16R. Malone 6.9
  4. 29J. Collins 6.3
  5. 5L. Simnica ▼ 81' 6.6
  6. 17P. Fallmann 6.5
  7. 19J. Guttau ▼ 81' 6.9
  8. 34M. Stefaniak ▼ 75' 6.9
  9. 24J. Ehlers 6.7
  10. 15M. Bar 7.6
  11. 10J. Gunther-Schmidt ▼ 65' 5.9

Dự bị 9

  1. 36M. Uhlig
  2. 7E. Weinhauer ▲ 81' 7.2
  3. 8M. Clausen ▲ 75' 7.3
  4. 9R. Bornschein
  5. 20J. Fabisch ▲ 81' 6.7
  6. 27F. Hetzsch
  7. 30M. Seiffert
  8. 39M. Schmid
  9. 45A. F. Ocansey V. ▲ 65'

Thống kê

017
1340
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm19
4Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn10
7Phạt góc13
0Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
413Chuyền bóng373
353Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền79%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
72Ghi được62
61Thủng lưới79
1.57Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu