Erzgebirge Aue vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 2, TSV 1860 München thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- LLDWW Erzgebirge Aue
- WLDDW TSV 1860 München
- 11' Fynn Lakenmacher
- 38' Kilian Ludewig
- 45'+1 Omar Sijarić
- HT0-0
- 65' ▲ S. Güler ▼ F. Lakenmacher
- 66' Leroy Kwadwo
- 69' ▲ S. Meuer ▼ M. Stefaniak
- 69' ▲ S. Seitz ▼ O. Sijarić
- 69' ▲ J. Schwirten ▼ E. Majetschak
- 73' ▲ P. Steinhart ▼ M. Reinthaler
- 83' ▲ A. Nankishi ▼ M. Schröter
- 83' ▲ M. Frey ▼ M. Starke
- 86' Philipp Steinhart
- 90'+5 Michael Glück
- 90'+2 Abdenego Nankishi
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Männel 6.9
- 2T. Danhof 7.3
- 23A. Barylla 7.5
- 4N. Vukančić 7.3
- 26K. Jakob 7.5
- 11O. Sijarić ▼ 69' 6.5
- 21M. Schikora 8.2
- 13E. Majetschak ▼ 69' 6.6
- 34M. Stefaniak ▼ 69' 7.3
- 15M. Bär 7.2
- 14B. Tashchy 6.6
Dự bị 8
- 9S. Meuer ▲ 69' 6.9
- 7S. Seitz ▲ 69' 7.0
- 8J. Schwirten ▲ 69' 6.6
- 25T. Kips
- 40R. Ferjani
- 12F. Schädlich
- 16F. Hetzsch
- 17L. Elsner
- 1M. Hiller 7.7
- 29K. Ludewig 7.3
- 16M. Reinthaler ▼ 73' 7.3
- 35M. Glück 7.3
- 21L. Kwadwo 6.9
- 17M. Schröter ▼ 83' 6.7
- 6T. Rieder 6.9
- 8M. Starke ▼ 83' 7.0
- 7J. Guttau 7.6
- 27M. Ouro-Tagba 6.9
- 19F. Lakenmacher ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 38S. Güler ▲ 65' 6.2
- 36P. Steinhart ▲ 73' 6.0
- 14A. Nankishi ▲ 83' 6.6
- 37M. Frey ▲ 83' 6.7
- 11F. Greilinger
- 15D. Richter
- 2K. Kurt
- 30M. Ćoćić
- 5E. Zejnullahu
Thống kê
01⚑9
⚑851
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm8
3Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
9Phạt góc8
0Việt vị6
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
423Chuyền bóng294
343Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền76%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
66Ghi được47
57Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai24