Stuttgart II vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 1, FC Energie Cottbus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- WLLLD FC Energie Cottbus
- 31' Samuele Di Benedetto
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ J. Diehl
- 51' M. Ouro-Tagba 1-0
- 58' ▲ T. Cigerci ▼ M. Biankadi
- 58' ▲ M. Hannemann ▼ J. Boziaris
- 58' ▲ A. Borgmann ▼ A. Lucoqui
- 60' 1-1 T. Cigerci11m
- 64' 1-2 A. Borgmann · T. Cigerci
- 66' Yanik Spalt
- 70' Maximilian Herwerth
- 71' ▲ L. Penna ▼ S. Di Benedetto
- 71' ▲ D. Nothnagel ▼ Y. Spalt
- 71' ▲ M. Sankoh ▼ N. Darvich
- 71' ▲ C. Y. Moustfa ▼ J. Butler
- 77' Moritz Hannemann
- 77' ▲ K. Fressle ▼ T. Kohler
- 77' ▲ T. Cigerci ▼ D. Pelivan
- 90'+4 Tolcay Ciğerci
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Hellstern 8.2
- 24C. Olivier 6.2
- 13T. Kohler ▼ 77' 6.3
- 6A. Groiss 5.3
- 4M. Herwerth 6.7
- 23Y. Spalt ▼ 71' 5.6
- 10N. Sessa 7.3
- 5M. Catovic 6.5
- 8S. Di Benedetto ▼ 71' 6.3
- 31N. Darvich ▼ 71' 6.3
- 26J. Diehl ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 7L. Penna ▲ 71' 6.9
- 17A. Nankishi
- 18J. Luers
- 19K. Fressle ▲ 77' 6.7
- 27M. Ouro-Tagba ⚽ ▲ 46' 7.3
- 29D. Nothnagel ▲ 71' 6.9
- 39N. Jatta
- 44M. Sankoh ▲ 71' 6.5
- 33M. Funk 7.5
- 44S. Straudi 6.9
- 2K. S. Manu 7.2
- 23N. Awortwie-Grant 7.2
- 24A. Lucoqui ▼ 58' 6.2
- 8L. Michelbrink 6.7
- 5D. Pelivan ▼ 77' 7.3
- 37M. Biankadi ▼ 58' 6.6
- 19J. Boziaris ▼ 58' 6.6
- 31J. Butler ▼ 71' 7.7
- 18E. Engelhardt 7.5
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka
- 10T. Cigerci ⚽ ▲ 77' 8.7
- 11M. Hannemann ▲ 58' 6.9
- 14T. Cigerci ▲ 77' 7.3
- 17C. Y. Moustfa ▲ 71' 6.6
- 20A. Borgmann ⚽ ▲ 58' 7.6
- 22M. Cvjetinovic
- 25T. Tattermusch
Thống kê
03⚑6
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm20
5Trúng đích10
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
6Phạt góc9
2Việt vị4
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua4
372Chuyền bóng401
293Chuyền chính xác341
79%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
68Ghi được90
82Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai53