FC Energie Cottbus vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 4-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 5, hòa 1, Stuttgart II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- LWLLW Stuttgart II
- 29' T. Ciğerci · P. Halbauer 1-0
- 45'+2 T. Ciğerci 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Pronichev ▼ P. Halbauer
- 46' ▲ L. Meyer ▼ F. Schumann
- 46' ▲ J. Malanga ▼ B. Boakye
- 51' M. Pronichev · T. Thiele 3-0
- 59' Maximilian Pronichev
- 61' ▲ Y. Möker ▼ T. Ciğerci
- 62' ▲ L. Copado ▼ M. Krauß
- 62' ▲ N. Sessa ▼ L. Raimund
- 62' ▲ T. Kaufmann ▼ T. Kastanaras
- 68' Leon Reichardt
- 71' ▲ S. Di Benedetto ▼ L. Simnica
- 72' ▲ A. Borgmann ▼ N. Bretschneider
- 72' ▲ J. Hofmann ▼ T. Thiele
- 75' M. Pronichev 4-0
- 88' Lukas Laupheimer
- 89' Tino Kaufmann
- 89' Nicolás Sessa
- 90'+4 Nicolás Sessa
- 90'+4 Nicolás Sessa
- FT4-0
Đội hình
- 12E. Bethke 7.2
- 14T. Hasse 7.2
- 19F. Kusić 7.0
- 27D. Slamar 7.7
- 28N. Bretschneider ▼ 72' 6.9
- 10T. Ciğerci ⚽2 ▼ 61' 8.9
- 5D. Pelivan 7.3
- 36J. Juckel 7.3
- 23M. Krauß ⇢ ▼ 62' 7.2
- 7T. Thiele ⇢ ▼ 72' 7.2
- 11P. Halbauer ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 42M. Pronichev ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 21Y. Möker ▲ 61' 6.3
- 22L. Copado ▲ 62' 6.6
- 20A. Borgmann ▲ 72' 6.9
- 6J. Hofmann ▲ 72' 6.3
- 17M. Oesterhelweg
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka
- 15E. Kaizer
- 1D. Seimen 6.3
- 11B. Boakye ▼ 46' 5.9
- 24C. Olivier 5.3
- 29D. Nothnagel 6.6
- 20L. Reichardt 6.3
- 3F. Schumann ▼ 46' 6.2
- 18L. Laupheimer 6.5
- 15L. Simnica ▼ 71' 6.7
- 13L. Münst 6.9
- 7L. Raimund ▼ 62' 6.9
- 9T. Kastanaras ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 16L. Meyer ▲ 46' 6.0
- 27J. Malanga ▲ 46' 6.7
- 30N. Sessa ▲ 62' 6.2
- 36T. Kaufmann ▲ 62' 6.2
- 8S. Di Benedetto ▲ 71' 6.3
- 32T. Barth
- 33F. Böhmker
- 19J. Šuver
- 46W. Faghir
Thống kê
01⚑4
⚑151
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm8
9Trúng đích0
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
455Chuyền bóng473
361Chuyền chính xác386
79%Chính xác chuyền82%
3.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
74Ghi được64
68Thủng lưới74
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai28