FC Energie Cottbus
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Stuttgart II

FC Energie Cottbus vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 2-2 Stuttgart II tại 3. Liga, 7 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 5, hòa 1, Stuttgart II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Phong độ
WLLLD FC Energie Cottbus
LWLLW Stuttgart II
  1. 34' U. Möhrle 1-0
  2. 38' P. Breitkreuz 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Grüttner C. Elva
  5. 62' D. Gabriele M. Zimmermann
  6. 64' T. Mattuschka T. Hübener
  7. 68' 2-1 M. Wanitzek
  8. 69' J. Zickert P. Breitkreuz
  9. 72' D. Vier T. Rathgeb
  10. 84' R. Berger M. Bouziane
  11. 90'+4 2-2 B. Tashchi11m
  12. FT2-2

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 1R. Renno
  2. 5U. Möhrle
  3. 25T. Hübener ▼ 64'
  4. 3C. Schorch
  5. 4C. Mimbala
  6. 23R. Szarka
  7. 22M. Holz
  8. 20M. Zeitz
  9. 19R. Sukuta-Pasu
  10. 10M. Bouziane ▼ 84'
  11. 8P. Breitkreuz ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 34T. Mattuschka ▲ 64'
  2. 28J. Zickert ▲ 69'
  3. 2R. Berger ▲ 84'
  4. 14F. Kyereh
  5. 26P. Knechtel
  6. 43A. Spahic
  7. 42E. Zerna
Stuttgart II
  1. 32B. Uphoff
  2. 25M. Zimmermann ▼ 62'
  3. 3P. Mwene
  4. 4S. Sama
  5. 2S. Peric
  6. 17T. Rathgeb ▼ 72'
  7. 20J. Kiesewetter
  8. 10M. Wanitzek
  9. 18M. Besuschkow
  10. 23C. Elva ▼ 46'
  11. 29B. Tashchi

Dự bị 7

  1. 9M. Grüttner ▲ 46'
  2. 21D. Gabriele ▲ 62'
  3. 5D. Vier ▲ 72'
  4. 6F. Lovric
  5. 7A. Grbic
  6. 27T. Hagn
  7. 33M. Funk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dynamo Dresden
38 75 - 35 +40 78
2
Erzgebirge Aue
38 42 - 21 +21 70
3
Würzburger Kickers
38 43 - 25 +18 64
4
1. FC Magdeburg
38 49 - 37 +12 56
5
VfL Osnabrück
38 46 - 41 +5 56
6
Chemnitzer FC
38 52 - 46 +6 55
7
SG Sonnenhof Grossaspach
38 58 - 47 +11 54
8
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 50 -3 50
9
SC Preußen Münster
38 43 - 41 +2 49
10
Hansa Rostock
38 42 - 48 -6 49
11
Fortuna Köln
38 56 - 69 -13 49
12
1. FSV Mainz 05 II
38 48 - 47 +1 48
13
Hallescher FC
38 48 - 48 0 48
14
Holstein Kiel
38 44 - 47 -3 48
15
VfR Aalen
38 35 - 40 -5 44
16
SV Wehen
38 35 - 48 -13 43
17
SV Werder Bremen II
38 42 - 56 -14 43
18
Stuttgarter Kickers
38 38 - 52 -14 43
19
FC Energie Cottbus
38 32 - 52 -20 41
20
Stuttgart II
38 38 - 63 -25 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
32Ghi được38
55Thủng lưới63
0.82Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu