SV Waldhof Mannheim vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 2-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 1, Alemannia Aachen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LWDLW Alemannia Aachen
- 10' 0-1 N. Hoffmannphản lưới
- 25' Adama Diakhaby
- 42' ▲ T. Boyd ▼ F. Lohkemper
- 45'+4 Djayson Mendes
- 45'+4 Gianluca Gaudino
- 45'+4 Petros Bagalianis
- HT0-1
- 46' ▲ L. Bierschenk ▼ Masca
- 46' ▲ S. Abifade ▼ D. Mendes
- 51' T. Boyd · S. Abifade 1-1
- 56' Terrence Boyd
- 56' T. Boyd · A. Ferati 2-1
- 62' Samuel Abifade
- 64' ▲ D. Michel ▼ A. Diakhaby
- 65' Mehdi Loune
- 71' ▲ J. Oehmichen ▼ M. Wagner
- 72' ▲ O. Sillah ▼ M. Schroers
- 79' ▲ N. H. Castelle ▼ M. Wegmann
- 80' ▲ D. Kryeziu ▼ J. Sietan
- 86' ▲ V. Sulejmani ▼ M. Loune
- 86' ▲ E. Elekwa ▼ D. Wiebe
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Nijhuis 7.2
- 24L. Klunter 7.0
- 6N. Hoffmann 7.7
- 5O. Ogbemudia 7.2
- 25S. Ba 6.3
- 10A. Ferati ⇢ 8.0
- 22J. Sietan ▼ 80' 7.7
- 35D. Mendes ▼ 46' 6.7
- 27A. Diakhaby ▼ 64' 6.7
- 9F. Lohkemper ▼ 42' 6.7
- 38Masca ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 16J. Niemann
- 7L. Bierschenk ▲ 46' 7.0
- 12V. Thill
- 13T. Boyd ⚽2 ▲ 42' 8.7
- 17S. Abifade ▲ 46' 7.3
- 20K. Asallari
- 21J. Rieckmann
- 28D. Michel ▲ 64' 6.9
- 41D. Kryeziu ▲ 80' 6.6
- 1M. Riemann 6.7
- 37J. da Silva Kiala 7.7
- 33M. Wegmann ▼ 79' 6.3
- 2P. Bagalianis 7.2
- 29P. Nadjombe 6.2
- 28D. Wiebe ⇢ ▼ 86' 6.7
- 10G. Gaudino 7.9
- 3M. Wagner ▼ 71' 6.5
- 23L. Gindorf 7.3
- 11M. Loune ▼ 86' 6.9
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 22T. Hendriks
- 8B. Bahn
- 9V. Sulejmani ▲ 86' 6.6
- 14E. Elekwa ▲ 86' 6.7
- 24J. Oehmichen ▲ 71' 6.7
- 25L. Yarbrough
- 30N. Winter
- 42O. Sillah ▲ 72' 6.3
- 44N. H. Castelle ▲ 79' 6.2
Thống kê
04⚑6
⚑1030
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
6Phạt góc10
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
447Chuyền bóng361
355Chuyền chính xác267
79%Chính xác chuyền74%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
62Ghi được84
74Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai44