Alemannia Aachen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Waldhof Mannheim

Alemannia Aachen vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-0 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 1, SV Waldhof Mannheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 7
Sân vận động
Neuer Tivoli, Aachen
Phong độ
LWDLW Alemannia Aachen
WDLLL SV Waldhof Mannheim
  1. 10' Tim Sechelmann
  2. 30' Maximilian Thalhammer
  3. HT0-0
  4. 51' Bentley Baxter Bahn
  5. 52' G. Gaudino A. Heinz
  6. 61' S. Voelcke T. Sechelmann
  7. 65' Terrence Boyd
  8. 71' Lukas Klünter
  9. 72' S. Abifade N. Shipnoski
  10. 72' R. Benatelli M. Kobylański
  11. 75' Lamar Yarbrough
  12. 77' F. Meyer S. Strujić
  13. 87' U. Bapoh L. Putaro
  14. 90'+3 A. Fein F. Lohkemper
  15. FT0-0

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Backhaus
  1. 23E. Bördner 7.3
  2. 30N. Winter 6.9
  3. 15M. Hanraths 6.7
  4. 25L. Yarbrough 6.6
  5. 5S. Strujić ▼ 77' 7.0
  6. 14L. Putaro ▼ 87' 6.9
  7. 18S. El-Faouzi 6.3
  8. 9B. Baxter 6.7
  9. 8L. Scepanik 7.3
  10. 21A. Heinz ▼ 52' 7.2
  11. 35C. Benschop 7.0

Dự bị 9

  1. 46G. Gaudino ▲ 52' 6.7
  2. 4F. Meyer ▲ 77' 6.7
  3. 16U. Bapoh ▲ 87' 6.3
  4. 47A. Aourir
  5. 24T. Töpken
  6. 34P. Nkoa
  7. 33L. Zeller
  8. 17J. Schwermann
  9. 19F. Heister
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Trares
  1. 1J. Bartels 8.2
  2. 24L. Klünter 7.0
  3. 20H. Matriciani 6.6
  4. 5M. Seegert 7.9
  5. 4T. Sechelmann ▼ 61' 6.6
  6. 31M. Thalhammer 7.3
  7. 21J. Rieckmann 6.3
  8. 9F. Lohkemper ▼ 90' 6.6
  9. 10M. Kobylański ▼ 72' 6.7
  10. 7N. Shipnoski ▼ 72' 7.3
  11. 13T. Boyd 6.9

Dự bị 9

  1. 2S. Voelcke ▲ 61' 6.7
  2. 17S. Abifade ▲ 72' 6.7
  3. 11R. Benatelli ▲ 72' 6.9
  4. 29A. Fein ▲ 90'
  5. 32K. Okpala
  6. 12O. Hanin
  7. 36K. Arase
  8. 22J. Sietan
  9. 18S. Yiğit

Thống kê

026
340
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm4
5Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
299Chuyền bóng467
227Chuyền chính xác376
76%Chính xác chuyền81%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
59Ghi được58
60Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu