FC Energie Cottbus vs Verl
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-0 Verl tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 2, hòa 1, Verl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- LLLLW Verl
- 20' Timur Gayret
- 41' Dennis Waidner
- 45' Mladen Cvjetinović
- 45' Yari Otto
- HT0-0
- 58' ▲ J. Stark ▼ J. Eze
- 59' ▲ M. Worner ▼ Y. Otto
- 65' ▲ L. Michelbrink ▼ A. Lucoqui
- 65' ▲ T. Cigerci ▼ D. Pelivan
- 77' ▲ A. Foti ▼ A. Besio
- 78' ▲ C. Y. Moustfa ▼ M. Hannemann
- 90' Julian Stark
- FT0-0
Đội hình
- 33M. Funk 7.6
- 22M. Cvjetinovic 6.9
- 2K. S. Manu 7.3
- 23N. Awortwie-Grant 7.2
- 44S. Straudi 6.5
- 5D. Pelivan ▼ 65' 6.9
- 20A. Borgmann 7.3
- 24A. Lucoqui ▼ 65' 6.7
- 11M. Hannemann ▼ 78' 6.9
- 10T. Cigerci 6.9
- 18E. Engelhardt 7.0
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka
- 8L. Michelbrink ▲ 65' 6.7
- 14T. Cigerci ▲ 65' 6.5
- 17C. Y. Moustfa ▲ 78' 6.7
- 19J. Boziaris
- 25T. Tattermusch
- 31J. Butler
- 37M. Biankadi
- 1P. Schulze 7.0
- 20O. Mhamdi 7.3
- 14P. Lehmann 7.3
- 5M. Ens 7.2
- 19N. Kijewski 7.2
- 30T. Gayret 7.6
- 6J. Eze ▼ 58' 6.3
- 8D. Waidner 6.9
- 10B. Taz 7.5
- 28Y. Otto ▼ 59' 6.3
- 23A. Besio ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 2R. Araoye
- 21T. Knost
- 24M. Stocker
- 35A. Foti ▲ 77' 6.7
- 17A. Mesanovic
- 7J. Stark ▲ 58' 6.3
- 18F. Wessig
- 11M. Worner ▲ 59' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑740
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm8
1Trúng đích4
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị9
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
258Chuyền bóng515
196Chuyền chính xác446
76%Chính xác chuyền87%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
90Ghi được98
70Thủng lưới55
1.88Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai53