Verl vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Verl 0-3 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Verl thắng 1, hòa 1, FC Energie Cottbus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- WLLLD FC Energie Cottbus
- 19' 0-1 M. Krauß · Y. Möker
- HT0-1
- 46' ▲ G. Kyeremateng ▼ C. Onuoha
- 46' ▲ P. Kammerbauer ▼ T. Köhler
- 46' ▲ J. Juckel ▼ Y. Möker
- 52' Fabio Gruber
- 55' 0-2 T. Ciğerci · P. Halbauer
- 60' ▲ J. Stark ▼ Y. Otto
- 66' ▲ M. Pronichev ▼ P. Halbauer
- 70' ▲ N. Kijewski ▼ M. Stöcker
- 72' 0-3 M. Krauß · T. Thiele
- 76' ▲ A. Borgmann ▼ D. Pelivan
- 76' ▲ L. Copado ▼ M. Krauß
- 85' Fabio Gruber
- 85' Fabio Gruber
- 86' ▲ T. Hasse ▼ H. Rorig
- 88' ▲ F. Otto ▼ J. Arweiler
- FT0-3
Đội hình
- 1P. Schulze 6.3
- 3T. Köhler ▼ 46' 6.5
- 4D. Mikić 6.7
- 2F. Gruber 6.0
- 24M. Stöcker ▼ 70' 6.5
- 30T. Gayret 6.3
- 23M. Benger 5.3
- 28Y. Otto ▼ 60' 7.0
- 10B. Taz 6.7
- 27C. Onuoha ▼ 46' 6.9
- 9J. Arweiler ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 18G. Kyeremateng ▲ 46' 6.5
- 8P. Kammerbauer ▲ 46' 6.3
- 7J. Stark ▲ 60' 6.7
- 19N. Kijewski ▲ 70' 6.6
- 34F. Otto ▲ 88' 6.6
- 32F. Pekruhl
- 6L. Demming
- 31K. Gerhardt
- 17E. Probst
- 12E. Bethke 7.3
- 3H. Rorig ▼ 86' 7.2
- 19F. Kusić 7.5
- 27D. Slamar 7.2
- 28N. Bretschneider 6.9
- 5D. Pelivan ▼ 76' 7.0
- 10T. Ciğerci ⚽ 8.6
- 7T. Thiele ⇢ 7.3
- 21Y. Möker ⇢ ▼ 46' 7.3
- 11P. Halbauer ⇢ ▼ 66' 7.3
- 23M. Krauß ⚽2 ▼ 76' 8.9
Dự bị 9
- 36J. Juckel ▲ 46' 6.6
- 42M. Pronichev ▲ 66' 6.7
- 20A. Borgmann ▲ 76' 6.6
- 22L. Copado ▲ 76' 6.9
- 14T. Hasse ▲ 86' 6.9
- 4T. Campulka
- 17M. Oesterhelweg
- 1A. Sebald
- 15E. Kaizer
Thống kê
12⚑1
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm18
3Trúng đích6
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
1Phạt góc3
5Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
600Chuyền bóng387
513Chuyền chính xác326
86%Chính xác chuyền84%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
78Ghi được74
69Thủng lưới68
1.66Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai37