Erzgebirge Aue vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- LDWWW Erzgebirge Aue
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 5' M. Bar · M. Clausen 1-0
- 7' Pascal Fallmann
- 12' 1-1 K. S. Manu · L. Michelbrink
- HT1-1
- 60' ▲ T. Cigerci ▼ L. Michelbrink
- 60' ▲ C. Y. Moustfa ▼ M. Hannemann
- 69' ▲ J. Gunther-Schmidt ▼ J. Guttau
- 80' ▲ J. Butler ▼ D. Pelivan
- 87' 1-2 A. Borgmann · T. Cigerci
- 88' ▲ M. Schmid ▼ M. Clausen
- 89' ▲ A. F. Ocansey V. ▼ J. Collins
- 89' ▲ M. Cvjetinovic ▼ T. Cigerci
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Mannel
- 17P. Fallmann
- 16R. Malone
- 25T. Zobel
- 29J. Collins ▼ 89'
- 8M. Clausen ▼ 88'
- 19J. Guttau ▼ 69'
- 20J. Fabisch
- 34M. Stefaniak
- 15M. Bar
- 24J. Ehlers
Dự bị 9
- 22L. Lord
- 5L. Simnica
- 7E. Weinhauer
- 9R. Bornschein
- 10J. Gunther-Schmidt ▲ 69'
- 23A. Barylla
- 30M. Seiffert
- 39M. Schmid ▲ 88'
- 45A. F. Ocansey V. ▲ 89'
- 33M. Funk
- 44S. Straudi
- 23N. Awortwie-Grant
- 2K. S. Manu
- 24A. Lucoqui
- 8L. Michelbrink ▼ 60'
- 5D. Pelivan ▼ 80'
- 20A. Borgmann
- 11M. Hannemann ▼ 60'
- 18E. Engelhardt
- 10T. Cigerci ▼ 89'
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka
- 14T. Cigerci ▲ 60'
- 17C. Y. Moustfa ▲ 60'
- 19J. Boziaris
- 22M. Cvjetinovic ▲ 89'
- 25T. Tattermusch
- 31J. Butler ▲ 80'
- 37M. Biankadi
Thống kê
01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
62Ghi được90
79Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai53