FC Energie Cottbus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Erzgebirge Aue

FC Energie Cottbus vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-0 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 4, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. HT0-0
  2. 46' T. Thiele E. Engelhardt
  3. 46' M. Krauß P. Halbauer
  4. 62' A. Borgmann Y. Möker
  5. 67' Jonah Fabisch
  6. 70' O. Sijarić B. Tashchy
  7. 74' Niko Bretschneider
  8. 83' S. Seitz M. Clausen
  9. 84' E. Tallig J. Putze
  10. 89' T. Ciğerci11m 1-0
  11. 90'+1 Linus Rosenlöcher
  12. 90'+1 J. Hofmann T. Ciğerci
  13. 90'+1 M. Burghardt M. Schmid
  14. FT1-0

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 8.5
  2. 14T. Hasse 6.9
  3. 4T. Campulka 7.2
  4. 27D. Slamar 7.5
  5. 28N. Bretschneider 7.2
  6. 10T. Ciğerci ▼ 90' 7.9
  7. 8J. Putze ▼ 84' 7.2
  8. 22L. Copado 6.6
  9. 18E. Engelhardt ▼ 46' 6.9
  10. 21Y. Möker ▼ 62' 6.7
  11. 11P. Halbauer ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 7T. Thiele ▲ 46' 6.7
  2. 23M. Krauß ▲ 46' 6.9
  3. 20A. Borgmann ▲ 62' 6.7
  4. 13E. Tallig ▲ 84' 6.9
  5. 6J. Hofmann ▲ 90'
  6. 36J. Juckel
  7. 1A. Sebald
  8. 17M. Oesterhelweg
  9. 15E. Kaizer
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Männel 8.2
  2. 17P. Fallmann 6.7
  3. 24S. Nkansah 6.9
  4. 13E. Majetschak 7.2
  5. 29L. Rosenlöcher 6.2
  6. 10M. Pepić 7.2
  7. 8M. Clausen ▼ 83' 6.3
  8. 20J. Fabisch 6.6
  9. 14B. Tashchy ▼ 70' 6.6
  10. 26K. Jakob 6.7
  11. 39M. Schmid ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 11O. Sijarić ▲ 70' 6.7
  2. 7S. Seitz ▲ 83' 6.2
  3. 21M. Burghardt ▲ 90'
  4. 19T. Hoffmann
  5. 25T. Kips
  6. 27A. Henkel
  7. 37P. Seidel
  8. 28N. Stacziwa
  9. 23A. Barylla

Thống kê

018
220
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm7
7Trúng đích5
4Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
464Chuyền bóng449
387Chuyền chính xác364
83%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
74Ghi được71
68Thủng lưới85
1.64Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu