FC Energie Cottbus
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Erzgebirge Aue

FC Energie Cottbus vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 2-3 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 21 tháng 2, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 4, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 15' 0-1 F. Löning
  2. 18' 0-2 F. Löning
  3. 25' J. Buljat A. Madouni
  4. 36' 0-3 J. Sylvestr
  5. HT0-3
  6. 46' S. Rivić C. Bickel
  7. 46' S. Michel M. Fetsch
  8. 48' M. Stiepermann 1-3
  9. 66' O. Schröder F. Löning
  10. 72' M. Stiepermann11m 2-3
  11. 74' Z. Janjić R. Benatelli
  12. 77' G. Koçer N. Miatke
  13. FT2-3

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 12R. Renno
  2. 6U. Möhrle
  3. 29A. Madouni ▼ 25'
  4. 15A. Bittroff
  5. 16D. Svab
  6. 17S. Bohl
  7. 40F. Perdedaj
  8. 37C. Bickel ▼ 46'
  9. 19A. Affane
  10. 24M. Fetsch ▼ 46'
  11. 10M. Stiepermann

Dự bị 7

  1. 18J. Buljat ▲ 25'
  2. 11S. Rivić ▲ 46'
  3. 35S. Michel ▲ 46'
  4. 1R. Almer
  5. 4I. Banović
  6. 5M. Sušić
  7. 26E. Jendrišek
Erzgebirge Aue
  1. 1M. Männel
  2. 4T. Paulus
  3. 15R. Klingbeil
  4. 3T. Nickenig
  5. 18N. Miatke ▼ 77'
  6. 10M. Fink
  7. 5F. Lukšík
  8. 8M. Könnecke
  9. 22R. Benatelli ▼ 74'
  10. 12J. Sylvestr
  11. 9F. Löning ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 20O. Schröder ▲ 66'
  2. 14Z. Janjić ▲ 74'
  3. 25G. Koçer ▲ 77'
  4. 11A. Novikovas
  5. 13R. König
  6. 23D. Diring
  7. 33S. Kirschstein

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 20 +33 68
2
SC Paderborn 07
34 63 - 48 +15 62
3
SpVgg Greuther Fürth
34 64 - 38 +26 60
4
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 39 +16 54
5
Karlsruher SC
34 47 - 34 +13 50
6
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 44 +1 50
7
TSV 1860 München
34 38 - 41 -3 48
8
FC St. Pauli
34 44 - 49 -5 48
9
1. FC Union Berlin
34 48 - 47 +1 44
10
FC Ingolstadt 04
34 34 - 33 +1 44
11
VfR Aalen
34 36 - 39 -3 44
12
SV Sandhausen
34 29 - 35 -6 44
13
Eintracht Frankfurt
34 46 - 51 -5 41
14
Erzgebirge Aue
34 42 - 54 -12 41
15
VfL Bochum
34 30 - 43 -13 40
16
Arminia Bielefeld
34 40 - 58 -18 35
17
Dynamo Dresden
34 36 - 53 -17 32
18
FC Energie Cottbus
34 35 - 59 -24 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
36Ghi được42
62Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu